Biến tần ABB ACS180-04S-02A6-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-02A6-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-02A6-4 công suất 0.55kW sử dụng điện áp 3 pha 380…480V thuộc dải biến tần All-compatible cao cấp dành cho nhà chế tạo máy. Thiết bị được đóng gói dạng treo tường đúc nguyên khối chuẩn Frame Size R0 gọn nhẹ. Với bộ xử lý thông minh, thuật toán tối ưu hóa năng lượng Energy Optimizer và thiết kế gá lắp sát nhau ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, lý tưởng cho ứng dụng bơm quạt.

  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, đáp ứng tốt Momen khởi động lớn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 3.3 A trong thời gian 2 giây, duy trì vận hành ổn định trước các đợt tăng tải đột ngột hoặc hiện tượng nhấp nháy điện áp.
  • Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

    Sở hữu đầy đủ các tính năng tiêu chuẩn cao cấp trực tiếp bên trong thân máy:

    • Bộ lọc nhiễu EMC Class C3 tích hợp: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ công nghiệp IEC/EN 61800-3 Category C3, chống nhiễu sóng hài tần số cao.
    • Safe Torque Off (STO) kênh đôi: Ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn an toàn cao nhất SIL 3 / PL e, cắt trực tiếp nguồn điều khiển van IGBT.
    • Bo mạch sơn phủ bảo vệ 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ toàn bộ bảng mạch điện tử chống bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
    • Tản nhiệt đối lưu không quạt: Khung R0 tản nhiệt tự nhiên, nâng cao độ bền cơ khí, vận hành hoàn toàn không tiếng ồn.

    Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

    Khả năng ghép nối tín hiệu ngoại vi nhanh chóng nhờ mạch kẹp lò xo:

    • Tín hiệu I/O linh hoạt: Tích hợp 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output (230VAC/2A) cùng nguồn phụ 24VDC/10VDC.
    • Modbus RTU RS-485: Cổng truyền thông công nghiệp tích hợp sẵn cho phép kết nối nối tiếp tốc độ cao với PLC và HMI.
    • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình nhúng khối chức năng đồ họa thông qua phần mềm Drive Composer Entry.

    Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

    Hỗ trợ điều khiển Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) mượt mà cho phản hồi Momen linh hoạt. Tích hợp Energy Optimizer tự động điều chỉnh từ thông động cơ, giảm thiểu tối đa hao phí điện năng.

    Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

    Quy trình vận hành an toàn và bảo dưỡng kỹ thuật:

    • Đấu nối công suất: Sử dụng cáp điện 3 pha tiết diện tối thiểu 1.5mm2. Siết chặt cọc U1, V1, W1 và U2, V2, W2.
    • Tiếp địa chống nhiễu: Nối dây tiếp địa PE vào thanh tiếp địa tủ điện để dải lọc EMC C3 làm việc đúng hiệu suất.
    • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra trực quan bề mặt nhôm tản nhiệt định kỳ 6 tháng/lần.

    Kịch bản Ứng dụng Thực tế

    Ứng dụng cho hệ thống bơm tăng áp tòa nhà, quạt hút bụi nhỏ, băng tải con lăn, máy đóng gói bao bì và máy nhào trộn thực phẩm.

    Thông số

    1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
    Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
    • 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
    • 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
    Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
    Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
    Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
    Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
    2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
    Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
    Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
    Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
    Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
    • Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
    Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
    • Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
    3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
    Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
    Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
    Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
    Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
    Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
    Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
    Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
    5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
    Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
    6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
    Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
    • -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
    Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
    Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
    Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
    Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
    Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
    Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
    • Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
    • Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
    • Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
    7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
    Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
    Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
    • ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn