Biến tần ABB ACS180-04S-02A4-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-02A4-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-02A4-2 công suất 0.25kW điện áp 3 pha 200…240V thuộc dải biến tần All-compatible cao cấp dành cho máy móc. Thiết bị đóng gói dạng treo tường chuẩn Frame Size R0 siêu nhỏ gọn, giúp tối ưu diện tích tủ điện, kiểm soát tốc độ mượt mà và nâng cao tuổi thọ cơ khí cho hệ thống truyền động.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Tính toán dải thông số dòng điện tối ưu cho dải 0.25kW 3 pha 220V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở 40°C không bị giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ , cho phép quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 3.2 A trong 2 giây, bảo vệ an toàn khỏi sốc tải đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Tích hợp tiêu chuẩn công nghệ an toàn hàng đầu thế giới:

  • Mạch ngắt Momen an toàn STO: Tích hợp chuẩn Safe Torque Off kênh đôi đạt cấp an toàn SIL 3 / PL e.
  • Lọc nhiễu EMC Class C4: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61800-3 Class C4 cho dải 3 pha 220V.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ sơn bảo vệ chống bụi bẩn và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3.
  • Tản nhiệt không tiếng ồn: Khung R0 sử dụng tản nhiệt đối lưu tự nhiên, tăng tối đa độ tin cậy.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Sở hữu mạch tín hiệu kết nối tiêu chuẩn:

  • I/O kẹp lò xo: Trang bị 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 RO báo trạng thái.
  • Modbus RTU RS-485: Chuẩn giao tiếp tích hợp sẵn cho tự động hóa.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình khối chức năng đồ họa.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Thuật toán Sensorless Vector Control và Scalar V/f. Tính năng Energy Optimizer tối ưu hiệu suất điện năng.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Quy trình vận hành an toàn:

  • Đấu nối điện 3 pha 220V: Nối 3 pha nguồn vào U1, V1, W1 và 3 pha ra động cơ U2, V2, W2.
  • Lắp gá side-by-side: Đặt sát các biến tần trên thanh DIN rail hoặc gá vít mà không lo quá nhiệt.
  • Vệ sinh định kỳ: Giữ môi trường xung quanh tủ điện sạch sẽ, không tích tụ màng mỡ.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Dùng cho bơm cấp nước nhỏ, quạt thông gió, băng tải đóng gói, máy khuấy sơn và máy dán nhãn tự động.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn