Biến tần ABB ACS180-04S-06A9-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-06A9-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-06A9-2 công suất 0.75kW điện áp 3 pha 200…240V được thiết kế nâng cấp lên kích thước khung Frame Size R1. Thiết bị đóng gói dạng treo tường kiên cố, nằm trong hệ sinh thái All-compatible cao cấp của ABB, tối ưu hóa khả năng tản nhiệt bằng quạt cưỡng bức khí động học, đem lại sự bền bỉ, khả năng kiểm soát Momen động cơ vượt trội và duy trì quy trình sản xuất liên tục 24/7.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện chịu tải được thiết kế mạnh mẽ cho dải công suất 0.75kW hệ 220V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C mà không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, đáp ứng tốt yêu cầu Momen khởi động cao.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 8.3 A trong thời gian 2 giây, bảo vệ thiết bị vận hành an toàn trước các sự cố sốc tải cơ khí đột ngột hoặc biến động điện áp.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Biến tần sở hữu các khối chức năng tích hợp sẵn cao cấp:

  • Mạch ngắt Momen an toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị STO phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp xung điều khiển IGBT để dừng quay động cơ tức thì khi bấm nút dừng khẩn cấp. Mạch STO an toàn phần cứng ngăn ngừa sự cố khởi động lại ngoài ý muốn.
  • Bộ lọc nhiễu EMC Class C4: Đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C4, triệt tiêu nhiễu điện từ tần số cao phát tán ra mạng điện.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ (3C2): Phủ sơn bảo vệ toàn bộ bảng mạch điện tử theo tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2, tăng độ bền trong môi trường hơi ẩm, bụi bẩn và hóa chất nhẹ.
  • Quạt làm mát khí động học: Quạt tản nhiệt cưỡng bức độ bền cao cho khung R1, thiết kế dễ tháo lắp, giúp biến tần vận hành liên tục ở nhiệt độ môi trường lên tới 50°C mà không lo gián đoạn.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Giao diện kết nối tín hiệu lò xo kẹp chống rung lắc tối ưu:

  • Đầu vào ra I/O tiêu chuẩn: Gồm 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (NO/NC) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ. Hệ thống kẹp lò xo giúp rút ngắn 50% thời gian thi công đấu nối cáp tín hiệu.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Tích hợp cổng RS-485 Modbus RTU truyền nhận dữ liệu tốc độ cao với các bộ điều khiển PLC, HMI, cho phép giám sát thông số dòng điện, tần số, điện áp từ xa.
  • Công cụ Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình trình tự logic ngay trên thân máy thông qua phần mềm Drive Composer Entry miễn phí, tạo lập các ứng dụng tự động hóa đơn giản không cần PLC ngoại vi.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ cả thuật toán Sensorless Vector Control và Scalar V/f, giúp kiểm soát Momen chính xác ở tần số thấp. Tính năng Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ theo tải thực tế, giúp giảm lượng điện tiêu thụ và hạn chế độ ồn cơ khí.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Quy trình thi công và quản lý thiết bị tiêu chuẩn:

  • Vị trí lắp đặt: Gá lắp thẳng đứng trên tấm gá tủ điện. Đảm bảo khoảng không trống phía trên và dưới tối thiểu 100mm cho quạt hút gió tản nhiệt lưu thông không khí.
  • Cáp điều khiển: Đi dây cáp tín hiệu I/O riêng biệt với cáp nguồn công suất để tránh hiện tượng nhiễu xung làm sai lệch tín hiệu Analog.
  • Vệ sinh quạt gió: Định kỳ kiểm tra và dùng khí nén vệ sinh quạt làm mát R1 sau mỗi 6 tháng vận hành. Quạt có thể tháo rời dễ dàng để thay thế sau khoảng 40.000 giờ hoạt động.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng phổ biến cho trạm bơm nước thải, quạt thông gió xưởng dệt, máy nhào trộn thực phẩm, máy vắt ly tâm nhỏ và hệ thống băng tải hàng hóa.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn