Biến tần ABB ACS180-04S-055A-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)11
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-055A-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-055A-2 công suất 11kW điện áp 3 pha 200…240V là model có dòng định mức lớn nhất trong dải nguồn cấp 3 pha 220V thuộc hệ sinh thái All-compatible chuẩn Frame Size R4 của tập đoàn ABB. Thiết bị được chế tạo đóng gói dạng treo tường kiên cố, sở hữu tầng công suất IGBT siêu bền chịu dòng tải cao, mang lại giải pháp điều khiển tốc độ và Momen động cơ cực kỳ mạnh mẽ. Sản phẩm giúp các nhà máy tối ưu hóa chi phí điện năng vận hành, giảm dòng khởi động, bảo vệ toàn diện hệ thống truyền động cơ khí và đảm bảo quy trình sản xuất liên tục 24/7 mà không gặp sự cố gián đoạn.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Sở hữu thông số dòng điện chịu tải cực mạnh cho dải công suất cực đại ở hệ điện áp 3 pha 200…240V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, cực kỳ thích hợp cho các phụ tải Momen biến thiên dải lớn như trạm bơm xả áp, quạt thông gió công xưởng.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong thời gian 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động cực đại vượt qua ma sát nghỉ của các máy móc tải Momen cố định như máy nén khí, máy vắt ly tâm công nghiệp.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức ấn tượng 79.2 A trong thời gian 2 giây, giúp biến tần vận hành an toàn tuyệt đối, chống gián đoạn rơ-le khi xảy ra các đợt tăng tải đột ngột hoặc biến động điện áp lưới.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Nâng cấp đồng bộ các khối chức năng công nghệ cao cấp trực tiếp bên trong thân máy kiên cố:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper tích hợp: Trang bị sẵn bộ hãm phanh nội bộ công suất lớn trong khung R4, cho phép đấu trực tiếp điện trở hãm xả năng lượng dừng mượt mà và xả dòng điện áp DC dư nhanh chóng mà không cần tốn chi phí mua bộ hãm phanh rời.
  • Mạch ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Trang bị Safe Torque Off phần cứng kênh đôi đạt chuẩn an toàn cao nhất SIL 3 / PL e theo IEC 61508 / EN ISO 13849-1, cắt trực tiếp xung điều khiển van công suất IGBT để dừng quay động cơ tức thì khi có tín hiệu dừng khẩn cấp.
  • Bộ lọc nhiễu EMC Class C4 tích hợp: Đáp ứng tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C4, triệt tiêu nhiễu tần số cao phát tán ra mạng điện công nghiệp.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ (Coating 3C2): Toàn bộ bảng mạch điện tử bên trong được phủ lớp sơn bảo vệ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2, nâng cao tối đa khả năng kháng bụi kim loại, hơi ẩm và chất hóa học ăn mòn.
  • Hệ thống quạt làm mát kép R4: Quạt tản nhiệt cưỡng bức khí động học lưu lượng gió cực lớn, duy trì nhiệt độ khối IGBT ở mức an toàn liên tục ngay cả trong điều kiện môi trường nhà xưởng khắc nghiệt lên tới 50°C.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

ACS180-04S-055A-2 trang bị hệ thống giao diện kết nối tín hiệu mở rộng linh hoạt:

  • Mạch I/O kẹp lò xo tiện lợi: Tích hợp 4 Đầu vào số (4 DI), 1 Đầu ra số (1 DO), 2 Đầu vào tương tự (2 AI hỗ trợ 0-10V/0-20mA), 1 Đầu ra tương tự (1 AO 0-20mA), 1 Đầu ra Rơ-le (1 RO 230VAC/2A) và nguồn phụ nội bộ 24VDC/10VDC. Cấu trúc kẹp lò xo chống tuột dây do rung động cơ khí.
  • Cổng truyền thông Modbus RTU RS-485: Tích hợp cổng RS-485 truyền thông chuẩn Modbus RTU dạng trạm nối (daisy chain), cho phép ghép nối truyền nhận dữ liệu tốc độ cao với các hệ thống PLC, HMI hoặc SCADA nhà máy.
  • Lập trình Mini PLC (Adaptive Programming): Cho phép người dùng tùy biến viết các chuỗi logic và thuật toán điều khiển tự động ngay trên biến tần thông qua công cụ phần mềm Drive Composer Entry miễn phí.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ cả thuật toán Scalar (V/f) và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) giúp kiểm soát chính xác tốc độ và Momen động cơ ở dải tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ theo phụ tải thực tế, giúp tiết kiệm từ 15% đến 30% chi phí điện năng tiêu thụ và giảm độ ồn cơ khí.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn thi công và quản lý kỹ thuật tiêu chuẩn dành cho dòng công suất lớn R4:

  • Đấu nối dây công suất: Do dòng định mức lên tới 55A, khuyến cáo sử dụng dây cáp điện công suất có tiết diện tối thiểu 16mm2 – 25mm2. Siết chặt các cọc đấu U1, V1, W1 và U2, V2, W2 theo đúng lực Momen định mức trong tài liệu hướng dẫn.
  • Đấu nối điện trở hãm: Đấu điện trở xả vào hai cọc R- và R+. Tính toán thông số điện trở Ohm và công suất Watt theo chuẩn khuyến cáo của ABB để xả năng lượng an toàn khi dừng máy.
  • Không gian tủ điện & Bảo trì: Giữ khoảng không hở tối thiểu 150mm ở phía trên và dưới biến tần. Định kỳ 6 tháng dùng khí nén khô thổi sạch bụi bẩn bám trên cánh tản nhiệt nhôm và quạt kép.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Model 220V dòng lớn nhất ACS180-04S-055A-2 ứng dụng rộng rãi cho trạm bơm xả nước thải quy mô lớn, quạt hút làm mát tháp tản nhiệt, máy ép thủy lực, máy nghiền vật liệu và hệ thống vắt ly tâm công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn