Biến tần ABB ACS180-04S-04A8-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-04A8-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-04A8-2 công suất 0.55kW điện áp 3 pha 200…240V thuộc dải biến tần All-compatible cao cấp dành cho nhà chế tạo máy ở nhiệt độ môi trường lên tới 40°C mà không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, tối ưu tuyệt đối cho các phụ tải Momen biến thiên như bơm ly tâm, quạt gió, hệ thống thông gió tòa nhà.

  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở nhiệt độ môi trường lên tới 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn vượt qua lực cản ma sát ban đầu cho các cỗ máy tải Momen cố định như băng tải, máy cuộn.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 5.8 A trong thời gian 2 giây, giúp biến tần vận hành an toàn, chống ngắt rơ-le ngắt mạch khi gặp sốc tải cơ khí đột ngột hoặc hiện tượng sụt áp điện lưới.
  • Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

    Sản phẩm tích hợp đồng bộ các giải pháp công nghệ hiện đại tiêu chuẩn Châu Âu ngay trong thân máy mà không cần mua thêm phụ kiện rời:

    • An toàn Safe Torque Off (STO) kênh đôi: Trang bị mạch ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e theo IEC 61508 / EN ISO 13849-1, cắt trực tiếp xung điều khiển van IGBT để dừng Momen quay động cơ lập tức khi có tín hiệu dừng khẩn cấp. Mạch STO giúp loại bỏ sự cần thiết của khởi động từ đầu ra, tiết kiệm chi phí thi công tủ điện.
    • Lọc nhiễu EMC Class C4 tích hợp: Đáp ứng tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C4, triệt tiêu nhiễu tần số cao phát tán ra đường dây điện lưới và môi trường xung quanh, bảo vệ các thiết bị PLC và cảm biến nhạy cảm.
    • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Toàn bộ bảng mạch điện tử bên trong được phủ sơn bảo vệ tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2, tăng cường khả năng kháng bụi kim loại, hơi ẩm và chất hóa học ăn mòn trong môi trường nhà xưởng.
    • Tản nhiệt đối lưu tự nhiên: Khung R0 sử dụng phương pháp tản nhiệt đối lưu không khí tự nhiên không dùng quạt, vận hành hoàn toàn không tiếng ồn, triệt tiêu nguy cơ tích tụ bụi kim loại bên trong bo mạch và kéo dài tối đa tuổi thọ thiết bị.

    Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

    ACS180-04S-04A8-2 sở hữu giao diện kết nối tín hiệu dạng lò xo kẹp (spring terminal) chống rung lắc cơ khí vượt trội:

    • Sơ đồ I/O đa năng: Tích hợp 4 Đầu vào số (4 DI), 1 Đầu ra số (1 DO), 2 Đầu vào tương tự (2 AI hỗ trợ 0-10V/0-20mA), 1 Đầu ra tương tự (1 AO 0-20mA), 1 Đầu ra Rơ-le (1 RO 230VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC nội bộ cho phép kết nối trực tiếp với cảm biến, công tắc điều khiển.
    • Cổng truyền thông Modbus RTU RS-485: Tích hợp cổng RS-485 truyền thông chuẩn Modbus RTU dạng trạm nối (daisy chain), cho phép ghép nối truyền nhận dữ liệu tốc độ cao với hệ thống PLC, HMI hoặc SCADA nhà máy.
    • Lập trình Mini PLC (Adaptive Programming): Cho phép người dùng tùy biến viết các chuỗi logic và thuật toán điều khiển tự động ngay trên biến tần thông qua công cụ phần mềm Drive Composer Entry miễn phí mà không cần tốn chi phí trang bị thêm bộ điều khiển PLC ngoài.

    Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

    Biến tần hỗ trợ cả thuật toán Scalar (V/f) cho các ứng dụng cơ bản và Vector Control không cảm biến (Sensorless Vector) giúp kiểm soát chính xác tốc độ và Momen động cơ ngay cả ở dải tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ theo phụ tải thực tế, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng vận hành và giảm độ ồn cơ khí.

    Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

    Các chỉ dẫn kỹ thuật quan trọng dành cho kỹ sư thi công lắp đặt:

    • Khoảng cách gá lắp: Hỗ trợ lắp gá cạnh nhau (side-by-side). Cần đảm bảo khoảng trống tối thiểu 50mm phía trên và phía dưới thân máy để luồng không khí đối lưu tản nhiệt tự nhiên không bị cản trở.
    • Đi dây nguồn và tiếp địa: Đấu nối nguồn 3 pha 220V vào cọc U1, V1, W1 và nguồn ra động cơ U2, V2, W2; đấu tiếp địa PE chắc chắn vào vỏ máy để đảm bảo an toàn điện và hiệu suất chống nhiễu. Sử dụng cáp bọc màng chắn nhiễu (shielded cable) cho đầu ra động cơ và kẹp tiếp địa 360 độ trên thân máy.
    • Bảo trì định kỳ: Sử dụng khí nén khô vệ sinh bụi bám trên rãnh nhôm tản nhiệt và siết lại các điểm kẹp lò xo I/O sau thời gian vận hành 6 tháng. Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ hoạt động qua phần mềm hoặc camera nhiệt.

    Kịch bản Ứng dụng Thực tế

    Thích hợp ứng dụng cho máy cuộn chỉ, băng tải cao su nhỏ, quạt ly tâm, bơm áp lực rửa xe, máy chế biến gỗ và dây chuyền đóng gói bao bì tự động.

    Thông số

    1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
    Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
    • 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
    • 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
    Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
    Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
    Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
    Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
    2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
    Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
    Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
    Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
    Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
    • Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
    Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
    • Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
    3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
    Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
    Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
    Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
    Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
    Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
    Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
    Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
    5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
    Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
    6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
    Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
    • -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
    Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
    Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
    Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
    Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
    Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
    Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
    • Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
    • Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
    • Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
    7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
    Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
    Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
    • ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn