Biến tần ABB ACS180-04S-12A2-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)3
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-12A2-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-12A2-1 công suất 2.2kW điện áp vào 1 pha 220V ra 2.2 pha 220V là model có công suất lớn nhất dải nguồn cấp 1 pha, sở hữu kích thước khung Frame Size R2. Thiết bị được trang bị sẵn bộ hãm phanh Brake Chopper nội bộ, đem lại giải pháp truyền động công suất cực đại ở hệ điện 1 pha, giúp kiểm soát tốc độ mượt mà và dừng xả năng lượng nhanh chóng cho các cỗ máy có quán tính lớn.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Sở hữu thông số dòng điện mạnh mẽ ấn tượng cho hệ 1 pha:

  • Dòng điện định mức liên tục , quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C cho tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 16.7 A, giúp chịu đựng các đợt tăng tải cơ khí đột ngột.
Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Nâng cấp các tính năng phần cứng cao cấp trực tiếp bên trong thân máy:

  • Braking Chopper hãm phanh tích hợp: Tích hợp sẵn bộ điều khiển hãm phanh nội bộ trong thân máy (khung R2), cho phép đấu trực tiếp điện trở hãm xả dừng nhanh.
  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp tiêu chuẩn: Đạt chuẩn IEC/EN 61800-2.2 Category C2.
  • Mạch ngắt Momen an toàn STO: Chuẩn an toàn phần cứng SIL 2.2 / PL e.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 2.2C2: Chống bụi bẩn, hơi ẩm nhà xưởng theo tiêu chuẩn IEC 60721-2.2-2.2.
  • Hệ thống quạt làm mát R2: Quạt tản nhiệt khí động học lưu lượng gió lớn.
Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Được thiết kế giao diện kết nối mở rộng linh hoạt:

  • Cổng I/O kẹp lò xo: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output.
  • Truyền thông RS-485 & Cổng RJ45: Cung cấp kết nối Modbus RTU và cổng RJ45 riêng cho bàn phím ngoài hoặc máy tính.
  • Adaptive Programming: Tùy biến chương trình điều khiển không tốn chi phí.
Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Vector không cảm biến và Scalar V/f. Tích hợp tính năng Energy Optimizer tối ưu tiêu thụ điện năng.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn thi công kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • Đấu nối phanh xả: Đấu điện trở hãm vào hai cọc R-, R+ trên biến tần. Tính toán giá trị Ohm phù hợp catalog để tránh báo lỗi quá áp DC.
  • Không gian tủ điện: Để khoảng trống trên và dưới biến tần tối thiểu 100mm giúp thoát nhiệt tốt khi xả phanh.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra độ mòn và độ ồn của quạt tản nhiệt R2 sau thời gian dài sử dụng.
Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng cho máy vắt ly tâm, máy giặt công nghiệp, trạm bơm cấp nước lớn, quạt hút bụi công xưởng và băng tải tải nặng.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn