Biến tần ABB ACS180-04S-03A3-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-03A3-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-03A3-4 công suất 0.75kW nguồn cấp 3 pha 380…480V là dòng biến tần đa năng thế hệ mới chuẩn Frame Size R0. Thiết bị đem lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất điều khiển Momen động cơ, độ bền linh kiện và chi phí đầu tư vô cùng hợp lý. Sản phẩm giúp kiểm soát tốc độ mượt mà, giảm sốc cơ khí khi khởi động và nâng cao độ an toàn lao động trong nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Cung cấp khả năng chịu tải ấn tượng cho động cơ 0.75kW hệ 380V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C cho tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 4.3 A trong thời gian 2 giây, bảo vệ an toàn khỏi các đợt sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Trang bị phần cứng hiện đại đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn Châu Âu:

  • Bộ lọc EMC Class C3 tích hợp: Giảm thiểu nhiễu điện từ tần số cao phát tán ra lưới điện công nghiệp theo chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Ngắt Momen an toàn STO: Chuẩn an toàn phần cứng SIL 3 / PL e độc lập, ngắt trực tiếp xung điều khiển van IGBT khi dừng khẩn.
  • Bo mạch phủ sơn 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ toàn bộ bo mạch điện tử trong môi trường độ ẩm cao và bụi bẩn theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Thiết kế không quạt R0: Vận hành hoàn toàn không tiếng ồn, hạn chế tích tụ bụi bẩn kim loại bên trong.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Cấu hình cổng tín hiệu kẹp lò xo chắc chắn, chống tuột dây:

  • Mạch I/O tích hợp: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output (230VAC/2A) cùng nguồn phụ nội bộ.
  • Modbus RTU RS-485: Cổng nối tiếp truyền thông tự động hóa tiêu chuẩn kết nối PLC/HMI.
  • Adaptive Programming: Lập trình khối chức năng đồ họa miễn phí thông qua phần mềm Drive Composer Entry.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Thuật toán Vector Control không cảm biến cho phản hồi Momen chính xác và duy trì Momen cao ở tốc độ thấp. Tích hợp Energy Optimizer tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ, giảm chi phí vận hành.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn thi công kỹ thuật tiêu chuẩn:

  • Cáp điều khiển: Đi dây cáp tín hiệu Analog riêng biệt với cáp nguồn để chống nhiễu chéo.
  • Khoảng cách gá lắp: Đảm bảo khoảng hở phía trên và bên dưới tối thiểu 50mm.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra và siết lại các cọc cấp nguồn định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Chuyên dùng cho bơm nước thải công nghiệp, quạt làm mát tháp tản nhiệt, máy đùn nhựa nhỏ, băng tải đóng gói và máy khuấy hóa chất.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn