Biến tần ABB ACS180-04S-033A-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)7.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-033A-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-033A-2 công suất 5.5kW điện áp 3 pha 200…240V là dòng biến tần hạ áp treo tường mạnh mẽ chuẩn Frame Size R3. Sản phẩm mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa khối công suất bán dẫn chịu dòng lớn và thuật toán điều khiển động cơ thông minh, giúp tối ưu điện năng và đảm bảo quy trình vận hành liên tục.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Thông số dòng điện chịu tải cực lớn cho hệ 3 pha 220V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở 40°C. Cung cấp dòng điện dồi dào gánh tải Momen lớn.
  • Chế độ tải nhẹ , quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 43.6 A, giúp máy duy trì vận hành ổn định trước các sự cố sốc tải cơ khí lớn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Tích hợp đồng bộ giải pháp phần cứng tiêu chuẩn:

  • Braking Chopper tích hợp: Mạch hãm phanh xả nội bộ hỗ trợ kết nối điện trở hãm ngoài dừng xả tức thì.
  • Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi ngắt Momen tức thì.
  • Bộ lọc EMC Class C4: Đáp ứng chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C4.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 3C2: Phủ lớp bảo vệ chống bụi bẩn và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Tản nhiệt khí động học: Quạt làm mát cưỡng bức độ bền cao tản nhiệt khung R3.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Kết nối tín hiệu điều khiển trực quan:

  • Trang bị I/O lò xo kẹp: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output.
  • Modbus RTU RS-485: Cổng truyền thông nối tiếp công nghiệp.
  • Adaptive Programming: Tùy biến chuỗi logic điều khiển tự động.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Sensorless Vector Control mượt mà ở tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tối ưu hóa điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý thi công lắp đặt:

  • Cáp nguồn: Sử dụng cáp điện công suất có tiết diện phù hợp dòng 32A (tối thiểu 6mm2).
  • Điện trở hãm: Kết nối điện trở xả có thông số công suất chịu đựng phù hợp dải 5.5kW.
  • Vệ sinh: Khí nén thông rửa rãnh tản nhiệt nhôm sau thời gian dài sử dụng.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng cho trạm bơm nước công nghiệp, quạt ly tâm công suất lớn, máy vắt ly tâm, máy ép thủy lực và băng tải chuyền liệu.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn