Biến tần ABB ACS180-04S-01A8-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.55
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-01A8-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-01A8-4 công suất 0.37kW điện áp 3 pha 380…480V là dòng biến tần chuẩn chung All-compatible thông dụng trong các dây chuyền tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm đóng gói dạng treo tường với kích thước cực kỳ nhỏ gọn chuẩn Frame Size R0, hỗ trợ khả năng gá lắp sát nhau ở nhiệt độ môi trường lên tới 40°C mà không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, tối ưu cho ứng dụng bơm ly tâm, quạt gió.

  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động khỏe cho các cỗ máy tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 2.2 A trong thời gian 2 giây, bảo vệ biến tần an toàn, chống gián đoạn vận hành khi gặp hiện tượng sốc tải cơ khí hoặc nhấp nháy điện áp lưới.
  • Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

    Tích hợp sẵn các khối chức năng phần cứng tiêu chuẩn cao cấp ngay trong thân máy:

    • Bộ lọc nhiễu EMC Class C3 tích hợp: Đáp ứng tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C3, giảm nhiễu điện từ tần số cao phát tán ra mạng điện công nghiệp, bảo vệ thiết bị PLC và màn hình HMI.
    • Mạch an toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt cấp an toàn cao nhất SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp xung điều khiển van công suất IGBT để dừng động cơ lập tức khi dừng khẩn.
    • Bo mạch phủ sơn bảo vệ (Coating 3C2): Phủ sơn bảo vệ toàn bộ bảng mạch điện tử theo tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2, tăng khả năng chống chịu môi trường ẩm ướt, bụi bẩn và hóa chất ăn mòn.
    • Tản nhiệt tự nhiên không quạt: Khung R0 tản nhiệt đối lưu không khí tự nhiên, vận hành hoàn toàn không tiếng ồn, triệt tiêu nguy cơ tích tụ bụi kim loại bên trong bo mạch và nâng cao độ bền linh kiện.

    Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

    Cung cấp đầy đủ giao diện kết nối tín hiệu ngoại vi kẹp lò xo chắc chắn:

    • Mạch I/O kẹp lò xo: Tích hợp 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (230VAC/2A) và nguồn phụ 24VDC/10VDC. Cấu trúc kẹp lò xo giúp rút ngắn thời gian thi công đấu nối.
    • Cổng truyền thông Modbus RTU RS-485: Tích hợp cổng RS-485 truyền thông chuẩn Modbus RTU, cho phép ghép nối mượt mà với PLC và hệ thống tự động hóa.
    • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình chuỗi logic tự động hóa nhúng ngay trên biến tần thông qua phần mềm Drive Composer Entry miễn phí.

    Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

    Hỗ trợ thuật toán Sensorless Vector Control và Scalar V/f, kiểm soát chính xác tốc độ và Momen ở tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tự động tối ưu hóa từ thông động cơ theo phụ tải thực tế, giúp tiết kiệm chi phí điện năng tiêu thụ.

    Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

    Chỉ dẫn kỹ thuật thi công lắp đặt:

    • Khoảng cách gá lắp: Hỗ trợ gá lắp side-by-side. Cần giữ khoảng trống tối thiểu 50mm ở phía trên và dưới thân máy để luồng khí đối lưu tản nhiệt tự nhiên.
    • Đấu nối điện: Nối 3 pha nguồn 380V vào cọc U1, V1, W1 và 3 pha ra động cơ U2, V2, W2. Nối tiếp địa PE chắc chắn vào vỏ máy.
    • Bảo trì: Vệ sinh khe tản nhiệt nhôm sau lưng máy định kỳ bằng khí nén khô.

    Kịch bản Ứng dụng Thực tế

    Dùng phổ biến cho bơm cấp nước sinh hoạt nhỏ, quạt thông gió xưởng may, băng tải đóng gói, máy khuấy sơn và máy cuộn chỉ công nghiệp.

    Thông số

    1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
    Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
    • 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
    • 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
    Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
    Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
    Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
    Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
    2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
    Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
    Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
    Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
    Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
    • Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
    Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
    • Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
    3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
    Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
    4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
    Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
    Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
    Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
    Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
    Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
    Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
    5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
    Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
    6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
    Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
    • -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
    Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
    Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
    Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
    Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
    Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
    Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
    • Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
    • Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
    • Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
    7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
    Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
    Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
    • ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
    • ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn