Biến tần ABB ACS180-04S-07A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-07A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-07A8-1 công suất 1.1kW điện áp vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V thuộc dòng biến tần máy móc hạ áp chuẩn Frame Size R1. Thiết bị cung cấp giải pháp chuyển đổi điện áp 1 pha sang 3 pha hiệu quả, giúp vận hành mượt mà các động cơ 3 pha tại khu vực không có lưới điện 3 pha, đồng thời cắt giảm tối đa chi phí điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ hệ thống cơ khí.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Mạch công suất bán dẫn IGBT tính toán dải dòng điện chịu tải vượt trội:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải.
  • Chế độ tải nhẹ , quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 11.9 A, bảo vệ thiết bị an toàn trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Tích hợp các giải pháp công nghệ tiêu chuẩn của ABB:

  • Bộ lọc EMC C2 tích hợp tiêu chuẩn: Giảm thiểu nhiễu tần số cao theo chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C2.
  • Safe Torque Off (STO) phần cứng: Đạt chuẩn an toàn quốc tế SIL 3 / PL e, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ (Coated Boards): Sơn phủ tiêu chuẩn 3C2 chống tác nhân môi trường bụi bẩn và hơi ẩm.
  • Hệ thống tản nhiệt khí động học: Quạt làm mát khung R1 giúp duy trì nhiệt độ bo mạch ở mức an toàn trong quá trình vận hành liên tục.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Mạch điều khiển ngoại vi của sản phẩm được thiết kế tối ưu:

  • Đầu vào ra I/O đa năng: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Tích hợp sẵn chuẩn giao tiếp công nghiệp.
  • Adaptive Programming: Lập trình đồ họa khối chức năng miễn phí.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ Sensorless Vector Control kiểm soát chính xác tốc độ và Momen ở tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tối ưu năng lượng tiêu thụ hiệu quả.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý quan trọng cho quá trình lắp đặt và sử dụng:

  • Cáp điều khiển: Đi dây cáp tín hiệu I/O riêng biệt với cáp nguồn động cơ để chống nhiễu chéo.
  • Định kỳ kiểm tra: Siết lại các ốc vít cố định cọc đấu dây điện định kỳ 6 tháng/lần.
  • Môi trường làm việc: Tránh đè nặng vật thể lên thân máy, giữ tủ điện luôn trong trạng thái thông thoáng.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Chuyên dùng cho trạm bơm nước sạch, quạt thông gió trang trại, máy cưa gỗ, máy đóng gói bao bì, máy khuấy hóa chất và hệ thống băng chuyền.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn