Biến tần KCLY KOC600-011GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)11
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-011GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Tối ưu hóa nguồn lực công nghiệp nặng cùng KOC600-011GT3

Thiết bị biến tần KOC600-011GT3 công suất 11kW (tương đương 15HP – 15 Mã lực) là giải pháp công nghệ đỉnh cao được thiết kế để giải quyết bài toán thiếu nguồn điện 3 pha cho các ứng dụng công nghiệp nặng công suất lớn. Model này hoạt động như một trạm động lực mạnh mẽ, chuyên dụng cho các dòng máy nghiền thức ăn gia súc cỡ lớn, máy đùn thổi nhựa công nghiệp, máy ép gạch, hệ thống cẩu trục dầm đơn, và các trạm bơm nước ly tâm công suất cao phục vụ tưới tiêu quy mô lớn. Khả năng biến đổi và nâng áp mạnh mẽ từ nguồn điện 1 pha 220V thông thường thành nguồn 3 pha 380V chuẩn dòng giúp các cơ sở sản xuất có thể đưa các cỗ máy công nghiệp hạng nặng vào vận hành ngay lập tức mà không cần đầu tư hạ tầng lưới điện 3 pha đắt đỏ.

Cấu hình mạch động lực chịu tải và các thông số điện năng

Sở hữu bo mạch công suất lớn và hệ thống tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối cường độ cao, KOC600-011GT3 được chế tạo để chịu đựng các chu kỳ làm việc liên tục dài ngày. Điện áp đầu vào định mức của máy là 1 pha 220V AC, tần số 50Hz/60Hz, thích ứng tốt với dải sụt áp lưới điện từ -15% đến +10%. Điện áp đầu ra đạt chuẩn 3 pha 380V AC sóng sin tinh khiết, tần số ngõ ra điều khiển linh hoạt trong phạm vi từ 0Hz đến 600Hz. Thiết bị thuộc dòng tải nặng G-type tối cao, mang lại khả năng chịu quá tải vô cùng ấn tượng: chịu dòng 150% định mức trong 60 giây và chạm ngưỡng dòng đỉnh 180% trong 3 giây liên tục khi đối mặt với bẫy tải khởi động cứng.

Giải thuật điều khiển Vector siêu cấp SFVC và mạch vòng kín CLVC

Trái tim điều khiển của dòng biến tần 11kW này là thuật toán điều khiển vector không cảm biến tốc độ siêu cấp (Super Sensor-less Flux Vector Control – SFVC) độc quyền từ KCLY. Thuật toán thông minh này giúp biến tần tự động nhận dạng tham số động cơ và tối ưu hóa từ thông dòng điện, mang lại mô-men xoắn khởi động lên tới 150% ở dải tần số cực thấp 0.25Hz. Đối với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lực căng, lực kéo tuyệt đối chính xác hoặc tải nâng hạ nặng, biến tần hỗ trợ kết nối card PG để chạy chế độ mạch vòng kín (CLVC), đưa mô-men xoắn khởi động lên đến 180% ngay tại tần số 0.0Hz. Tốc độ đáp ứng mô-men xoắn dưới 20ms mang lại sự mượt mà tuyệt đối cho hệ thống cơ khí.

Cấu trúc bảo vệ thông minh và nền tảng truyền thông mở

KOC600-011GT3 bảo vệ hệ thống phần cứng một cách chủ động thông qua hơn 30 chức năng giám sát lỗi kỹ thuật số: chống ngắn mạch ngõ ra pha-pha, bảo vệ quá dòng khi tăng/giảm tốc, kiểm soát quá áp/thấp áp đường Bus DC trung gian, tự động ngắt dòng bảo vệ IGBT khi nhiệt độ vượt ngưỡng và bảo vệ mất pha động cơ. Thiết bị tích hợp sẵn cổng giao tiếp truyền thông Modbus-RTU tiêu chuẩn công nghiệp, đồng thời tương thích mở rộng với các chuẩn mạng Profibus-DP và CANopen qua card giao tiếp tùy chọn, cho phép kết nối đồng bộ hoàn hảo vào các hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng PLC hoặc SCADA nhà máy.

Chọn mua biến tần KOC600-011GT3 chính hãng KCLY tại hệ thống tổng kho của chúng tôi để nhận mức giá chiết khấu sâu nhất thị trường. Sản phẩm luôn sẵn hàng tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật cài đặt chuyên sâu trọn đời!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.