Biến tần KCLY KOC600-055G/075PT4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)55
Điện áp3P380V→3P380V
SKU: KOC600-055G/075PT4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giải pháp nâng cao độ tin cậy hệ thống cùng KOC600-055G/075PT4

Thiết bị biến tần KOC600-055G/075PT4 sở hữu cấu hình định mức công suất kép vượt trội, cho phép thiết lập chế độ tải nặng G-type ở mức 55kW (tương đương 75HP) và dải tải bơm quạt P-type đạt mức 75kW (tương đương 100HP). Ở dải động lực này, biến tần là lựa chọn hàng đầu cho các cỗ máy ép đùn phôi thép, máy nghiền bột đá siêu mịn, hệ thống máy ly tâm công nghiệp ngành hóa chất, và các trạm quạt hút khói lò thiêu công suất lớn. Khả năng kiểm soát dòng khởi động của KOC600-055G/075PT4 giúp giảm sốc cơ khí cho hệ thống bánh răng, dây curoa truyền động, từ đó kéo dài chu kỳ bảo dưỡng thiết bị và ngăn ngừa nguy cơ sụt áp đột ngột trên hệ thống trạm biến áp nội bộ của nhà máy.

Cấu trúc tản nhiệt công nghiệp và thông số dải điện áp

Model KOC600-055G/075PT4 được thiết kế với cấu trúc ống gió độc lập (Independent duct design), giúp cô lập hoàn toàn bo mạch điều khiển khỏi luồng khí mang bụi bẩn và mạt sắt từ môi trường nhà xưởng. Điện áp ngõ vào định mức là 3 pha 380V AC (50Hz/60Hz) với dải dung sai cho phép biến động từ -15% đến +10%. Điện áp ngõ ra cấp cho động cơ đạt 3 pha 380V AC với dải tần số điều khiển mịn từ 0Hz đến 600Hz. Thiết bị sử dụng module IGBT thế hệ mới chịu nhiệt độ cao, mang lại khả năng chịu tải nặng cực kỳ bền bỉ: chịu dòng quá tải 150% trong vòng 60 giây và dòng đỉnh 180% trong dải thời gian 3 giây liên tục khi khởi động thô hoặc gặp chướng ngại vật cơ khí.

Thuật toán Vector Flux tối ưu dòng kích từ động cơ

Trái tim công nghệ của dòng biến tần 55kW này nằm ở thuật toán điều khiển vector từ thông không cảm biến tốc độ tiên tiến (SFVC). Thuật toán thông minh tự động đo đạc thông số điện trở cuộn dây và độ cảm ứng của motor để tối ưu hóa góc pha của dòng điện kích từ. Nhờ đó, hệ thống sản sinh ra mô-men xoắn khởi động đạt 150% tại tần số dải thấp 0.25Hz. Đối với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lực căng chính xác cao như máy kéo màng, máy quấn cáp hoặc tải nâng hạ nặng, biến tần cho phép mở rộng mạch vòng kín (CLVC) qua việc kết hợp PG card, đưa lực kéo mô-men xoắn chạm ngưỡng 180% tại tần số đứng yên 0.0Hz. Thời gian phản hồi động học mô-men xoắn dưới 20ms đem lại sự mượt mà tuyệt đối.

Hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh và giao thức kết nối SCADA

An toàn phần cứng của KOC600-055G/075PT4 được bảo vệ đa tầng nhờ bo mạch tích hợp sẵn hơn 30 tính năng giám sát lỗi thời gian thực: chống ngắn mạch pha-pha ngõ ra, bảo vệ quá dòng khi tăng/giảm tốc, kiểm soát quá áp/thấp áp dải nguồn Bus DC, tự động ngắt dòng bảo vệ khi khối tản nhiệt quá nhiệt và chống mất pha động cơ. Bo mạch được phủ lớp keo chống ẩm cường độ cao giúp máy hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng. Về mặt truyền thông, máy tích hợp sẵn giao thức Modbus-RTU tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ kết nối mở rộng qua card CANopen hoặc Profibus-DP để dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC trung tâm của nhà máy.

Chúng tôi là đại lý phân phối biến tần KOC600 chính hãng KCLY tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm KOC600-055G/075PT4 luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh, đầy đủ chứng từ CO/CQ và bảo hành chính hãng dài hạn. Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.