Biến tần KCLY KOC600-2R2G/3R7PT4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)2.2
Điện áp3P380V→3P380V
SKU: KOC600-2R2G/3R7PT4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Nâng tầm công suất vận hành cùng giải pháp KOC600-2R2G/3R7PT4

Thiết bị biến tần KOC600-2R2G/3R7PT4 đại diện cho phân khúc biến tần động lực hạng nặng dải trung của hãng KCLY, được chế tạo đặc biệt để vận hành các cỗ máy công nghiệp có chu trình làm việc khắc nghiệt và liên tục. Model này sở hữu dải cấu hình công suất kép linh hoạt: chế độ tải nặng G-type đạt mức 22kW (tương đương 3HP) và chế độ tải bơm quạt P-type đạt mức 37kW (tương đương 50HP). Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các máy công cụ CNC, máy phay gia công kim loại, máy nghiền bột đá nhỏ, máy dệt bao bì khổ trung, và hệ thống quạt hút bụi ly tâm nhà xưởng gỗ. Khả năng kiểm soát dòng khởi động mượt mà của KOC600-2R2G/3R7PT4 giúp bảo vệ hệ thống cơ khí khỏi va đập lực bẻ gãy trục truyền động cơ học.

Thông số kỹ thuật mạch động lực và khả năng chống chịu quá tải

Model KOC600-2R2G/3R7PT4 được trang bị hệ thống linh kiện bán dẫn cao cấp kết hợp thanh cái đồng chịu dòng tải ổn định. Điện áp ngõ vào định mức là 3 pha 380V AC (50Hz/60Hz) với dải biến động nguồn cấp cho phép trồi sụt rộng từ -15% đến +10%, giúp máy thích ứng hoàn hảo với sự biến động điện áp ở các vùng khu công nghiệp tập trung. Điện áp đầu ra cung cấp cho động cơ đạt chuẩn 3 pha 380V AC sóng sin tinh khiết, tần số ngõ ra điều khiển linh hoạt từ 0Hz đến 600Hz. Nhờ cấu trúc tản nhiệt quạt thông gió cưỡng bức công suất lớn, thiết bị dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra chịu tải nặng G-type khắc nghiệt: chịu tải 150% dòng định mức trong 60 giây và dòng đỉnh 180% trong vòng 3 giây liên tục khi đề-pa tải cứng.

Thuật toán Vector thông minh SFVC và kiểm soát từ thông độ chính xác cao

Sức mạnh công nghệ của dòng biến tần 2.2kW tải nặng này nằm ở giải thuật điều khiển vector dòng điện không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC). Bộ vi xử lý thực hiện các phép tính góc pha dòng điện phức tạp theo thời gian thực để kiểm soát độc lập dòng kích từ và dòng mô-men xoắn của motor. Điều này giúp hệ thống sản sinh ra 150% mô-men khởi động ở tần số dải thấp chỉ 0.25Hz, tạo lực kéo ban đầu mạnh mẽ vượt qua ma sát tĩnh của máy nặng. Thêm vào đó, khả năng mở rộng với mạch vòng kín (CLVC) qua card PG tùy chọn giúp biến tần kiểm soát tốc độ với độ chính xác tuyệt đối, mô-men khởi động đạt 180% tại vị trí đứng yên 0.0Hz, đáp ứng tốt cho các ứng dụng cẩu hàng.

Cơ chế an toàn toàn diện và nền tảng truyền thông công nghiệp mở

Sản phẩm sở hữu hơn 30 tính năng bảo vệ thông minh hoạt động như một hệ thống lá chắn chủ động: ngăn ngừa sự cố ngắn mạch giữa các pha đầu ra, bảo vệ quá dòng trong quá trình tăng/giảm tốc, kiểm soát quá áp dải Bus DC, bảo vệ chống quá tải điện tử thông minh cho motor và ngắt dòng an toàn khi phát hiện lỗi quá nhiệt IGBT. Để phục vụ xu hướng tự động hóa toàn diện, KOC600-2R2G/3R7PT4 tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus-RTU tốc độ cao, dễ dàng ghép nối với mạng PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm của nhà máy thông qua các tùy chọn card Profibus-DP và CANopen.

Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối biến tần KOC600 chính hãng KCLY tại thị trường Việt Nam. Mã sản phẩm KOC600-2R2G/3R7PT4 luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh. Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu sâu nhất cùng dịch vụ hỗ trợ cài đặt rơ-le chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.