Biến tần KCLY KOC600-015GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)15
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-015GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giải pháp truyền động hạng nặng đỉnh cao cùng KOC600-015GT3

Thiết bị biến tần KOC600-015GT3 với công suất định mức cực khủng lên tới 15kW (tương đương 20HP – 20 Mã lực) chính là sản phẩm đầu bảng trong dải biến tần nâng áp công nghiệp tải nặng của thương hiệu KCLY. Ở dải công suất 15kW, thiết bị được thiết kế để gánh vác các cỗ máy hạng nặng trong các nhà máy, mỏ khai khoáng cỡ nhỏ, hệ thống máy nghiền đá, máy ép củi trấu liên tục, hệ thống máy nén khí trục vít công suất lớn, vận thăng xây dựng và các trạm bơm tăng áp cao áp quy mô lớn. Khả năng chuyển đổi và nâng áp vượt trội từ nguồn điện 1 pha 220V dân dụng lên thành nguồn điện công nghiệp 3 pha 380V giúp phá bỏ hoàn toàn giới hạn về mặt hạ tầng nguồn cấp, cho phép doanh nghiệp vận hành các động cơ lớn một cách trơn tru, ổn định và an toàn tuyệt đối.

Cấu hình phần cứng siêu bền và thông số mạch động lực

Được thiết kế cho các chế độ vận hành khắc nghiệt và khắc khe nhất, KOC600-015GT3 sở hữu khối IGBT chịu dòng tải lớn kết hợp hệ thống tụ lọc Bus DC dung lượng cao. Điện áp ngõ vào của máy là 1 pha 220V AC (50Hz/60Hz) với khả năng tự động bù áp thông minh khi lưới điện trồi sụt từ -15% đến +10%. Điện áp đầu ra cung cấp cho động cơ đạt chuẩn 3 pha 380V AC, giúp động cơ phát huy tối đa công suất mà không bị sinh nhiệt cuộn dây. Dải tần số ngõ ra điều khiển cho phép thiết lập linh hoạt từ 0Hz đến 600Hz. Thiết bị thuộc dòng G-type tải nặng nên sở hữu sức chịu tải đáng kinh ngạc: chịu quá tải 150% dòng định mức trong 60 giây và đạt tới 180% dòng định mức trong vòng 3 giây liên tục.

Thuật toán Vector dòng điện nâng cao SFVC và điều khiển vị trí

Sức mạnh công nghệ của KOC600-015GT3 nằm ở giải thuật điều khiển vector dòng điện không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC). Thuật toán này liên tục giám sát và điều chỉnh góc pha dòng điện theo thời gian thực, mang lại mô-men xoắn khởi động cực lớn đạt 150% tại tần số thấp chỉ 0.25Hz. Đối với các bài toán truyền động yêu cầu kiểm soát lực căng tuyệt đối chính xác hoặc các ứng dụng tải nâng hạ hạng nặng, thiết bị hỗ trợ kết nối mở rộng qua card PG để kích hoạt chế độ mạch vòng kín (CLVC), đưa mô-men xoắn khởi động chạm ngưỡng 180% ngay tại tần số đứng yên 0.0Hz. Tốc độ đáp ứng mô-men xoắn tức thời dưới 20ms giúp máy vận hành êm ái, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rung giật cơ khí.

Hệ thống an toàn chủ động và nền tảng kết nối mở

Model KOC600-015GT3 sở hữu hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh với hơn 30 tính năng bảo vệ tự động: chống ngắn mạch ngõ ra pha-pha, bảo vệ quá dòng tức thời khi tăng tốc, kiểm soát quá áp/thấp áp dải nguồn Bus DC, tự động ngắt bảo vệ khi khối tản nhiệt quá nhiệt và chống mất pha đầu ra động cơ. Lớp keo bảo vệ bo mạch dày giúp thiết bị chống chịu bụi bẩn công nghiệp, hơi dầu và độ ẩm cao. Về mặt truyền thông, máy tích hợp sẵn giao thức Modbus-RTU tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua các card mạng giao tiếp CANopen hoặc Profibus-DP, giúp dễ dàng tích hợp và đồng bộ hóa vào hệ thống điều khiển PLC hoặc SCADA của nhà máy.

Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối biến tần KOC600 chính hãng KCLY tại thị trường Việt Nam. Mã sản phẩm KOC600-015GT3 luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh. Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu sâu nhất cùng dịch vụ hỗ trợ cài đặt rơ-le chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.