Biến tần KCLY KOC600-2R2GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)2.2
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-2R2GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giải pháp tối ưu cơ khí nhỏ cùng biến tần KOC600-2R2GT3

Mã sản phẩm biến tần KOC600-2R2GT3 công suất định mức 2.2kW (tương đương 3HP / 3 Mã lực) là thiết bị cốt lõi hỗ trợ đắc lực cho các xưởng mộc, cơ sở gia công cơ khí chính xác và trạm bơm dân dụng. Thiết bị gánh vác hoàn hảo cho các dòng máy công cụ tầm nhỏ như máy tiện gỗ, máy phay mài béc cơ khí, máy dập thủy lực mini, hệ thống băng tải đóng gói bao bì, quạt hút bụi xưởng sản xuất, và các dòng máy ly tâm ngành chế biến thực phẩm. Sự xuất hiện của KOC600-2R2GT3 giúp loại bỏ hoàn toàn rào cản về hạ tầng nguồn cấp tại các khu vực dân cư chưa có lưới điện 3 pha 380V. Thiết bị nhận dòng điện cấp vào 1 pha 220V dân dụng, thực hiện biến đổi và nâng áp kỹ thuật số thông minh qua mạch DC Bus cường độ cao để xuất ra nguồn 3 pha 380V chuẩn dòng sin đối xứng, giúp động cơ vận hành hết công suất mà không lo sụt áp hay lệch pha.

Thông số kỹ thuật mạch lực và sức bền tải nặng G-Type

Được định hình theo tiêu chuẩn tải nặng G-type đặc trưng của hãng KCLY, bộ biến tần này sở hữu hệ thống bo mạch cấu trúc dày chịu nhiệt và chịu lực va đập cơ học rất tốt. Điện áp ngõ vào định mức yêu cầu là 1 pha 220V AC với dải tần số nguồn cấp 50Hz/60Hz, cho phép biên độ sai số dòng điện động trồi sụt từ -15% đến +10% để thích ứng tốt với lưới điện không ổn định. Điện áp ngõ ra cung cấp cho motor đạt chuẩn 3 pha 380V AC, giúp động cơ chạy êm, mát và kéo dài tuổi thọ cuộn dây. Dải tần số đầu ra cho phép điều chỉnh mịn từ 0Hz đến tối đa 600Hz, hoàn toàn tương thích với các dòng motor Spindle chạy tốc độ cực cao. Thiết bị thể hiện sức bền cơ khí đáng kinh ngạc thông qua khả năng chịu quá tải dòng điện lên tới 150% trong vòng 60 giây liên tục, và sẵn sàng đáp ứng dòng đỉnh 180% trong 3 giây khi máy móc gặp hiện tượng kẹt phôi cứng.

Thuật toán Vector SFVC nâng cao và mạch vòng kín CLVC

Sức mạnh công nghệ điều khiển của biến tần KOC600-2R2GT3 dựa trên thuật toán điều khiển vector không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC) độc quyền từ KCLY. Giải thuật này giúp bộ vi xử lý CPU lõi kép tính toán chính xác từ thông và dòng kích từ của động cơ theo thời gian thực, mang lại mô-men xoắn khởi động đạt tới 150% ngay tại tần số thấp chỉ 0.25Hz. Đối với các bài toán truyền động đặc thù đòi hỏi lực giữ tải đứng yên hoặc lực kéo cực đại như cẩu trục dầm đơn nhỏ, thiết bị cho phép mở rộng mạch vòng kín (CLVC) qua việc kết hợp PG card, đưa lực kéo mô-men xoắn chạm ngưỡng 180% ngay tại tần số đứng yên 0.0Hz. Thời gian phản hồi động học mô-men xoắn cực ngắn dưới 20ms đảm bảo hệ thống cơ khí vận hành trơn tru và không bị ngắt dòng lỗi đột ngột.

Lá chắn bảo vệ đa tầng và khả năng tích hợp truyền thông mở

KOC600-2R2GT3 được trang bị cấu trúc bảo vệ đa tầng chuyên sâu bao gồm hơn 30 chức năng giám sát lỗi: chống ngắn mạch ngõ ra pha-pha, bảo vệ quá dòng khi tăng tốc, chống quá áp mạch DC Bus, bảo vệ thấp áp nguồn vào, bảo vệ quá tải điện tử thông minh bảo vệ động cơ và tự động ngắt dòng khi khối tản nhiệt IGBT bị quá nhiệt. Thân máy thiết kế dạng khối gọn gàng giúp tiết kiệm không gian tủ điện, bo mạch phủ keo dày chống chịu bụi bẩn công nghiệp và hơi ẩm tốt. Về mặt truyền thông mạng, máy tích hợp sẵn cổng giao tiếp Modbus-RTU công nghiệp tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ mở rộng qua các card mạng Profibus-DP hoặc CANopen thông qua các module mở rộng card tùy chọn, cho phép kết nối đồng bộ hoàn hảo vào hệ thống điều khiển PLC trung tâm của nhà máy.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để đặt mua biến tần KOC600-2R2GT3 chính hãng KCLY đầy đủ chứng từ CO/CQ. Sản phẩm luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh với chính sách chiết khấu đại lý tốt nhất thị trường và hỗ trợ kỹ thuật cài đặt chuyên sâu!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.