Biến tần KCLY KOC600-1R5G/2R2PT4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)1.5
Điện áp3P380V→3P380V
SKU: KOC600-1R5G/2R2PT4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Bứt phá năng suất truyền động cùng giải pháp KOC600-1R5G/2R2PT4

Thiết bị biến tần KOC600-1R5G/2R2PT4 là dòng biến tần công nghiệp thông minh sở hữu cơ chế cấu hình công suất kép linh hoạt của thương hiệu KCLY, đáp ứng trọn vẹn hai cấp độ phụ tải: tải nặng (G-type: 1.5kW / 2HP) và tải thường/tải bơm quạt (P-type: 2.2kW / 3HP). Giải pháp công nghệ này giúp các đơn vị chế tạo máy và nhà thầu cơ điện tối ưu hóa bài toán chi phí vật tư khi thiết kế tủ điện điều khiển. Hệ thống bo mạch của KOC600-1R5G/2R2PT4 được hiệu chuẩn chuyên sâu cho các ứng dụng cơ khí tầm trung hoạt động liên tục như máy tiện cơ, máy mài công nghiệp cỡ nhỏ, hệ thống quạt hút bụi xưởng sản xuất, băng tải đóng gói bao bì, và các hệ thống bơm nước tăng áp lưu lượng vừa phải, giúp motor vận hành êm ái và tiết kiệm điện năng vượt trội.

Cấu hình mạch lực chịu tải nặng và thông số điện áp 3 Pha

Model này vận hành hoàn toàn trong môi trường điện lưới công nghiệp tiêu chuẩn với nguồn cấp ngõ vào là 3 pha 380V AC, tần số dải rộng từ 50Hz đến 60Hz. Thiết bị sở hữu dải thích ứng điện áp trồi sụt cực tốt từ -15% đến +10%, tự động ổn định điện áp Bus DC khi lưới điện khu công nghiệp gặp hiện tượng sụt áp giờ cao điểm. Điện áp ngõ ra cung cấp cho động cơ đạt chuẩn 3 pha 380V AC với dải tần số điều khiển mịn từ 0Hz đến 600Hz. Ở cấu hình tải nặng G-type 1.5kW, biến tần mang lại khả năng chịu tải vượt trội lên tới 150% dòng định mức trong vòng 60 giây và 180% trong vòng 3 giây liên tục, giúp động cơ dễ dàng vượt qua các điểm kẹt phôi cơ khí mà không bị ngắt dòng bảo vệ.

Giải thuật điều khiển Vector SFVC thông minh và độ nhạy mô-men

Sức mạnh công nghệ điều khiển của biến tần KOC600-1R5G/2R2PT4 dựa trên giải thuật điều khiển vector từ thông không cảm biến tốc độ tiên tiến (SFVC). Giải thuật này cho phép bộ xử lý trung tâm liên tục nhận dạng tự động (Auto-tuning) các tham số cốt lõi của động cơ xoay chiều AC, từ đó tối ưu hóa mô-men xoắn ngõ ra đạt 150% ngay tại tần số thấp 0.25Hz. Đối với các bài toán yêu cầu giữ tải ở trạng thái đứng yên hoặc điều khiển lực căng màng định hình, thiết bị cho phép mở rộng mạch vòng kín (CLVC) qua việc ghép nối PG card, đưa lực kéo mô-men xoắn chạm ngưỡng 180% tại tần số 0.0Hz. Thời gian phản hồi động học mô-men xoắn dưới 20ms đem lại sự mượt mà tuyệt đối.

Cơ chế an toàn kỹ thuật số và khả năng tích hợp hệ thống

KOC600-1R5G/2R2PT4 tích hợp sẵn hệ thống chẩn đoán và ngăn ngừa sự cố kỹ thuật số với hơn 30 chức năng bảo vệ toàn diện phần cứng: chống ngắn mạch pha-pha ngõ ra, bảo vệ quá dòng tức thời khi tăng tốc, kiểm soát quá áp đường Bus DC trung gian, bảo vệ quá tải điện tử bảo vệ motor và tự động dừng máy an toàn khi khối tản nhiệt IGBT bị quá nhiệt. Thiết bị tích hợp sẵn cổng giao tiếp Modbus-RTU công nghiệp truyền thống, đồng thời mở rộng linh hoạt với các giao thức mạng Profibus-DP, CANopen thông qua các module mở rộng card tùy chọn, cho phép kết nối đồng bộ hoàn hảo vào kiến trúc quản lý SCADA nhà máy hoặc hệ thống PLC trung tâm.

Chọn mua biến tần KOC600-1R5G/2R2PT4 chính hãng KCLY tại hệ thống tổng kho của chúng tôi để nhận mức giá chiết khấu sâu nhất thị trường. Sản phẩm luôn sẵn hàng tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh, đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật cài đặt chuyên sâu trọn đời!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.