Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-07A8-2 đáp ứng nhu cầu điều khiển động cơ công suất vừa cho lưới điện 3 pha 220V, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội. Thiết bị được chế tạo với độ tin cậy cực cao nhằm giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy bất ngờ và chi phí bảo trì.

Sản phẩm giúp tối ưu hóa cấu trúc tủ điện điều khiển nhờ thiết kế hiện đại, cứng cáp và đồng bộ theo tiêu chuẩn châu Âu. Đây là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các hệ thống máy móc tự động hóa công nghiệp và dây chuyền chế tạo máy OEM.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất1.1 kW (tải nặng HD) / 1.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 7.8 A, I_max: 12.4 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R1, IP20: 3.9 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn bộ điều khiển PID tiên tiến và mạch bãm phanh giúp xử lý hiệu quả nguồn năng lượng hãm tái sinh. Thiết bị bảo vệ động cơ hiệu quả khỏi các hiện tượng quá áp lưới, mất pha hay nghẽn cơ khí suốt quá trình.

Sự ổn định của dòng điện ngõ ra giúp kéo dài tuổi thọ cách điện cuộn dây động cơ một cách đáng kể theo thời gian. Chức năng an toàn STO tích hợp sẵn nâng cao mức độ bảo vệ an toàn tổng thể cho toàn bộ khu vực nhà xưởng.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Khung kích thước cơ khí chuẩn R1 giúp tối ưu diện tích lắp đặt thực tế bên trong tủ điện điều khiển công nghiệp. Hệ thống ngõ vào ra số và analog phong phú, dễ dàng tích hợp linh hoạt vào hệ thống điều khiển trung tâm.

Hỗ trợ bảng điều khiển trợ lý trực quan, giúp cài đặt tham số và chẩn đoán lỗi nhanh chóng ngay tại hiện trường. Sản phẩm khẳng định vị thế dẫn đầu của tập đoàn ABB trong lĩnh vực truyền động điện tử công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781