Biến tần ABB ACS480-04-07A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-07A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-07A8-1 mang lại khả năng điều khiển truyền động mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghiệp vừa sử dụng nguồn điện 1 pha tiêu chuẩn. Thiết bị giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra và giảm thiểu thời gian dừng máy đột ngột.

Sản phẩm giúp giảm chi phí đầu tư hạ tầng đáng kể nhờ tích hợp sẵn nhiều tính năng thông minh thay thế cho các thiết bị ngoài. Độ bền cơ học cao đảm bảo thiết bị vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục ở môi trường nhà xưởng.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất1.1 kW (tải nặng HD) / 1.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 7.8 A, I_max: 12.4 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R1, IP20: 3.9 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID kép và các tính năng chuyên sâu giúp tự động hóa hoàn toàn quá trình điều tiết hệ thống. Quạt làm mát thông minh tự động điều tiết tốc độ theo nhiệt độ thực tế giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện điện tử.

Mạch bãm phanh tiêu chuẩn giúp xử lý hiệu quả các tải có quán tính lớn trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp. Bộ lọc EMC loại C2 đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phát xạ điện từ trong khu vực.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Giao diện truyền thông Modbus RTU tích hợp giúp truyền tải dữ liệu ổn định và tin cậy trong toàn bộ mạng lưới nhà máy. Hỗ trợ kết nối các module mở rộng I/O và fieldbus linh hoạt tùy theo yêu cầu thực tế của ứng dụng.

Công cụ lập trình và cài đặt nhanh chóng giúp tiết kiệm tối đa thời gian triển khai dự án cho các kỹ sư. Sản phẩm khẳng định vị thế dẫn đầu của ABB trong lĩnh vực công nghệ truyền động điện tử.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781