Biến tần ABB ACS480-04-026A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)7.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-026A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-026A-4 đáp ứng nhu cầu điều khiển động cơ công suất lớn cho lưới điện 3 pha 380 đến 480V, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội trong công nghiệp. Thiết bị được chế tạo với độ tin cậy cao nhằm giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy và chi phí bảo trì cho nhà máy sản xuất.

Sản phẩm giúp tối ưu hóa cấu trúc tủ điện điều khiển nhờ thiết kế hiện đại, cứng cáp và đồng bộ chuẩn châu Âu. Đây là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các hệ thống máy móc tự động hóa quy mô lớn, đòi hỏi độ bền bỉ liên tục.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất7.5 kW (tải nặng HD) / 11.0 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 25.0 A, I_max: 30.6 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R3, IP20: 3.52 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper giúp tiêu tán năng lượng hãm tái sinh nhanh chóng và hiệu quả trong chu kỳ dừng. Chức năng an toàn và bảo vệ động cơ hiệu quả khỏi các hiện tượng quá áp, mất pha hay nghẽn cơ khí suốt quá trình.

Bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng mà không gây nhiễu. Sự ổn định của dòng điện ngõ ra giúp kéo dài tuổi thọ cuộn dây động cơ một cách đáng kể theo thời gian.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Khung kích thước cơ khí chuẩn R3 giúp tối ưu diện tích lắp đặt thực tế bên trong tủ điện điều khiển nhà xưởng. Hệ thống ngõ vào ra số và analog phong phú, dễ dàng tích hợp mượt mà vào hệ thống điều khiển trung tâm.

Hỗ trợ bảng điều khiển trực quan, giúp cài đặt tham số và chẩn đoán lỗi dễ dàng ngay tại hiện trường. Sản phẩm khẳng định vị thế dẫn đầu của tập đoàn ABB trong lĩnh vực truyền động điện tử công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781