Biến tần ABB ACS480-04-12A7-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)4
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-12A7-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-12A7-4 thuộc phân khúc công suất cao của dải nguồn 3 pha 380 đến 480V, chuyên dụng cho các hệ thống máy móc tải trọng lớn trong công nghiệp hiện đại. Thiết bị mang lại giải pháp truyền động mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ cho doanh nghiệp.

Sản phẩm được thiết kế với độ bền cơ học và nhiệt học cực cao, đảm bảo vận hành ổn định trong các nhà máy sản xuất nặng. Việc ứng dụng mã sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ dây chuyền sản xuất tự động hóa ổn định và hiệu quả.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất4.0 kW (tải nặng HD) / 5.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 12.6 A, I_max: 16.9 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R2, IP20: 5.19 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Biến tần tích hợp sẵn bộ điều khiển PID thông minh và công nghệ điều khiển đa bơm PFC, cho phép điều khiển linh hoạt một bơm điều tốc kết hợp nhiều bơm phụ trợ. Hệ thống tản nhiệt cưỡng bức với quạt gió hiệu suất cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ lớn.

Thiết bị đáp ứng chế độ vận hành liên tục với các tính năng bảo vệ thông minh giúp kéo dài tuổi thọ động cơ. Các công cụ phân tích tải giúp ghi lại dữ liệu dòng điện và mô-men để tối ưu hóa quá trình vận hành.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ đầy đủ các cổng giao tiếp truyền thông công nghiệp và giao thức Modbus RTU chuẩn mực. Hệ thống I/O linh hoạt cho phép mở rộng các module ngoại vi khi có nhu cầu nâng cấp hệ thống.

Giao diện cấu hình trực quan cùng các macro ứng dụng sẵn có giúp rút ngắn thời gian triển khai kỹ thuật. Sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà thầu cơ điện và tích hợp hệ thống.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781