Biến tần ABB ACS480-04-09A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-09A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-09A8-1 là thiết bị truyền động hiệu suất cao thuộc dải nguồn 1 pha, được tối ưu hóa cho các ứng dụng công nghiệp tải trọng trung bình. Sản phẩm mang lại khả năng điều khiển lưu lượng và tốc độ vô cùng chính xác, giúp nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể.

Thiết bị giúp tối ưu hóa cấu trúc tủ điện nhờ thiết kế gọn gàng cùng khả năng lắp đặt sát nhau để tiết kiệm diện tích. Độ bền vượt trội của sản phẩm giúp giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì và thay thế thiết bị trong suốt vòng đời sử dụng.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất1.5 kW (tải nặng HD) / 2.2 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 9.8 A, I_max: 14.0 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R2, IP20: 5.19 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID cùng chức năng tối ưu hóa năng lượng giúp vận hành trơn tru ở mọi dải tải khác nhau. Mạch bãm phanh tích hợp sẵn hỗ trợ hãm động năng mạnh mẽ cho các ứng dụng đòi hỏi thời gian dừng máy nhanh.

Chức năng an toàn STO SIL 3 giúp bảo vệ người dùng và máy móc đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất. Bo mạch phủ hóa chất chuyên dụng chống chịu cực tốt trong môi trường công nghiệp ẩm ướt hoặc nhiều bụi.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU và các module bus trường tùy chọn để kết nối mạng lưới dễ dàng và nhanh chóng. Bảng điều khiển trợ lý trực quan cung cấp hướng dẫn cài đặt chi tiết từng bước cho người vận hành.

Tương thích hoàn hảo với phần mềm DriveComposer hỗ trợ đắc lực việc chẩn đoán lỗi và cập nhật tham số. Đây là giải pháp truyền động tin cậy hàng đầu cho mọi hệ thống tự động hóa hiện đại.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781