Biến tần ABB ACS480-04-03A7-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.37
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-03A7-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-03A7-1 là thiết bị truyền động điện tử thông minh chuyên dùng cho các ứng dụng tải nhẹ và trung bình sử dụng nguồn điện 1 pha. Sản phẩm mang lại giải pháp kiểm soát tốc độ động cơ cực kỳ chính xác, giúp nâng cao năng suất và độ sẵn sàng cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

Thiết bị đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các nhà chế tạo máy móc thương mại và nhà thầu cơ điện công trình. Thiết kế nhỏ gọn cùng khả năng lắp đặt linh hoạt giúp tối ưu hóa diện tích tủ điện trong mọi không gian hạn chế.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất0.37 kW (tải nặng HD) / 0.55 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 3.7 A, I_max: 4.3 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R0, IP20: 1.7 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID và chức năng tối ưu năng lượng tự động giúp nâng cao hiệu suất hoạt động tổng thể của toàn hệ thống. Mạch bãm phanh tích hợp sẵn hỗ trợ tản nhiệt năng lượng hãm tái sinh hiệu quả trong các chu kỳ dừng máy liên tục.

Bộ lọc EMC loại C2 tích hợp giúp giảm thiểu nhiễu tần số cao, cho phép lắp đặt an toàn trong các khu vực dân cư và thương mại. Chức năng an toàn STO SIL 3 đảm bảo dừng máy an toàn tuyệt đối mà không cần sử dụng contactor ngoài.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Hệ thống truyền thông Modbus RTU chuẩn hóa giúp kết nối mạng công nghiệp nhanh chóng, giảm thiểu lượng dây dẫn tín hiệu phức tạp. Bảng điều khiển trợ lý với màn hình hiển thị rõ ràng giúp kỹ thuật viên hoàn thành cấu hình chỉ trong vài phút.

Tương thích hoàn hảo với phần mềm DriveComposer để giám sát đồ họa và cấu hình tham số trực quan trên máy tính cá nhân. Sản phẩm mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài và sự ổn định tuyệt đối cho doanh nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781