Biến tần ABB ACS180-04S-07A8-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.5
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-07A8-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-07A8-2 công suất 1.1kW nguồn cấp 3 pha 200…240V thuộc dải biến tần máy móc đa năng khung vỏ Frame Size R1. Sản phẩm mang lại giải pháp truyền động tối ưu, giảm căng thẳng cơ khí khi khởi động, cắt giảm chi phí điện năng tiêu thụ, nâng cao độ bền cho động cơ và duy trì sự ổn định liên tục cho dây chuyền sản xuất.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện chịu tải của ACS180-04S-07A8-2 được tính toán chuẩn xác:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Ld trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút, lý tưởng cho tải bơm, quạt.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C cho phụ tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 11.9 A, giúp máy vận hành ổn định, chống gián đoạn khi xảy ra các đợt sốc tải cơ khí hoặc quá tải ngắn hạn.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Trang bị phần cứng tiêu chuẩn công nghiệp Châu Âu:

  • Mạch ngắt Momen an toàn STO SIL 3: Trang bị Safe Torque Off phần cứng kênh đôi đạt chuẩn an toàn cao nhất SIL 3 / PL e, ngắt trực tiếp tầng công suất IGBT để bảo vệ an toàn cho người vận hành.
  • Bộ lọc nhiễu EMC Class C4: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C4, chống nhiễu sóng hài tần số cao.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 3C2: Phủ lớp sơn bảo vệ toàn bộ bảng mạch điện tử chống bám bụi bẩn và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Hệ thống quạt làm mát R1: Quạt làm mát cưỡng bức khí động học giúp duy trì nhiệt độ bo mạch ở mức an toàn liên tục ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Đầy đủ cổng kết nối điều khiển ngoại vi hiện đại:

  • I/O tích hợp lò xo kẹp: Tích hợp 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (230VAC/2A) cùng nguồn phụ nội bộ. Cổng kẹp lò xo loại bỏ hoàn toàn rủi ro lỏng lèo ốc vít do rung động cơ khí.
  • Cổng truyền thông Modbus RTU RS-485: Ghép nối linh hoạt với PLC, HMI thông qua giao thức công nghiệp chuẩn hóa. Hỗ trợ truyền thông tốc độ cao up to 115.2 kbps.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình nhúng khối chức năng đồ họa giúp thay thế bộ điều khiển PLC nhỏ, giảm chi phí vật tư cho tủ điện.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector) cho phản hồi Momen linh hoạt và kiểm soát tốc độ chính xác. Tích hợp thuật toán Energy Optimizer tối ưu hóa từ thông động cơ giúp giảm thiểu chi phí điện tiêu thụ từ 15% đến 30% so với khởi động trực tiếp.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý thi công kỹ thuật cho thiết bị:

  • Đấu nối tiếp địa: Nối cọc PE của biến tần tới điểm tiếp địa trung tâm tủ điện bằng cáp có tiết diện tương xứng (tối thiểu 2.5mm2).
  • Đấu nối tín hiệu: Sử dụng cáp xoắn đôi có màng chắn nhiễu cho các đường tín hiệu Analog 0-10V/4-20mA và tiếp đất màng chắn tại biến tần.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra trực quan bề mặt cánh tản nhiệt và siết lại các ốc bắt dây cáp công suất định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Phù hợp cho bơm cấp nước, quạt ly tâm, băng tải chuyền liệu, máy khuấy hóa chất và máy đóng gói tự động.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn