Biến tần ABB ACS180-04S-15A6-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)3
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-15A6-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-15A6-2 công suất 2.2kW nguồn cấp 2.2 pha 200…240V thuộc dải biến tần hạ áp khung vỏ Frame Size R2. Thiết bị được trang bị sẵn bộ hãm phanh Brake Chopper nội bộ, đem lại giải pháp điều khiển tốc độ linh hoạt, hãm dừng nhanh chóng và xả năng lượng an toàn cho các ứng dụng có quán tính cơ khí lớn.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện chịu tải cực kỳ mạnh mẽ:

  • Dòng điện định mức liên tục . Cho phép chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức ấn tượng 19.2.2 A, giúp máy duy trì vận hành ổn định trước sự cố sốc tải đột ngột.
Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Nâng cấp linh kiện công suất hiện đại trực tiếp bên trong thân máy:

  • Braking Chopper hãm phanh tích hợp: Trang bị bộ hãm phanh nội bộ trong khung R2, cho phép đấu trực tiếp điện trở hãm xả năng lượng dừng mượt mà mà không cần mua thêm bộ Chopper rời.
  • Safe Torque Off (STO) SIL 2.2: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 2.2 / PL e, ngắt trực tiếp tầng công suất.
  • Bộ lọc EMC Class C4: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-2.2 Category C4.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 2.2C2: Phủ sơn chống chịu bụi bẩn và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-2.2-2.2 Class 2.2C2.
  • Tản nhiệt khí động học: Quạt làm mát tản nhiệt công suất lớn dành riêng cho khung R2, duy trì nhiệt độ bo mạch an toàn.
Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Tích hợp cổng giao tiếp đa dạng và tiện lợi:

  • Đầu vào ra kẹp lò xo: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output. Đầu kẹp lò xo giúp việc bảo trì thay thế cực kỳ nhanh chóng.
  • Modbus RTU RS-485 & Cổng RJ45: Hỗ trợ kết nối PLC và giao tiếp bàn phím màn hình ngoài qua cổng RJ45 tiện lợi.
  • Adaptive Programming: Tự tạo trình tự điều khiển logic không cần PLC ngoài thông qua đồ họa khối chức năng.
Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Vector không cảm biến cho phản hồi Momen mượt mà và duy trì Momen cao ở tốc độ thấp. Tích hợp Energy Optimizer tiết kiệm điện tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn đấu nối và thi công:

  • Đấu điện trở hãm: Đấu điện trở hãm xả vào hai cực R- và R+. Chọn trị số điện trở Ohm và công suất Watt theo đúng khuyến cáo kỹ thuật của ABB để tránh báo lỗi quá áp DC.
  • Không gian tủ điện: Giữ khoảng cách tối thiểu 100mm ở phía trên và dưới biến tần để thoát nhiệt hiệu quả.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra độ ồn quạt làm mát sau 12 tháng vận hành. Vệ sinh khe tản nhiệt nhôm.
Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Chuyên dùng cho máy vắt ly tâm, máy giặt công nghiệp, hệ thống bơm nước, quạt thông gió hầm lò và máy đóng gói.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn