Biến tần ABB ACS180-04S-033A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-033A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-033A-4 công suất 11kW điện áp vào 3 pha 380…480V thuộc dải biến tần hạ áp treo tường mạnh mẽ chuẩn Frame Size R4 của ABB. Thiết bị kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển tiên tiến và tầng công suất bán dẫn IGBT gánh tải dòng lớn, mang lại giải pháp điều khiển tốc độ và Momen động cơ cực kỳ chính xác, tiết kiệm điện năng và duy trì quy trình vận hành liên tục cho nhà máy.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Thông số dòng điện chịu tải cực mạnh cho hệ điện áp 380V công nghiệp:

  • Dòng điện định mức liên tục ở 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 110% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 45.0 A trong 2 giây, giúp máy duy trì vận hành khi xảy ra sự cố sốc tải đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Thiết kế tối ưu hóa không gian và độ bền linh kiện trực tiếp bên trong thân máy kiên cố:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper tích hợp: Trang bị sẵn bộ hãm phanh xả nội bộ trong khung R4, hỗ trợ nối điện trở hãm xả dừng mượt mà.
  • Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi ngắt Momen tức thì đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Bộ lọc nhiễu EMC Class C3 tích hợp: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Phủ lớp bảo vệ chống chịu bụi bẩn kim loại và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Hệ thống quạt kép R4: Quạt làm mát tản nhiệt cưỡng bức độ bền cao giúp biến tần hoạt động mát mẻ liên tục 24/7.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Hệ thống I/O linh hoạt đáp ứng mọi kịch bản điều khiển tự động hóa:

  • Cổng tín hiệu chuẩn kẹp lò xo: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (230VAC/2A) và nguồn phụ nội bộ.
  • Giao thức Modbus RTU RS-485: Cho phép ghép nối nhanh với PLC và HMI thông qua giao thức công nghiệp chuẩn hóa.
  • Tính năng lập trình nhúng Adaptive Programming: Hỗ trợ thiết lập chuỗi logic tự động hóa không cần PLC外.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Điều khiển Vector không cảm biến cho Momen khởi động cao ở tốc độ thấp. Tích hợp thuật toán Energy Optimizer tự động điều chỉnh từ thông động cơ, tiết kiệm tối đa lượng điện tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các chỉ dẫn kỹ thuật quan trọng dành cho dòng R4:

  • Cáp nguồn công suất: Khuyến cáo sử dụng dây cáp điện 3 pha có tiết diện tối thiểu 10mm2 – 16mm2. Siết chặt cọc U1, V1, W1 và U2, V2, W2.
  • Tiếp địa chống nhiễu: Nối dây PE tiếp địa có tiết diện tương đương cáp nguồn để dải lọc EMC làm việc hiệu quả nhất.
  • Bảo trì quạt tản nhiệt: Vệ sinh khe tản nhiệt nhôm định kỳ bằng khí nén khô.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Thích hợp cho trạm bơm nước PCCC lớn, quạt thông gió công nghiệp, máy ép đùn nhựa, máy nghiền đá nhỏ và hệ thống băng tải tải nặng.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn