Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-04A0-4 công suất 1.1kW nguồn cấp 3 pha 380…480V thuộc dải sản phẩm biến tần All-compatible chuẩn Frame Size R1. Thiết bị sở hữu thiết kế dạng treo tường gọn nhẹ, được trang bị hệ thống quạt tản nhiệt khí động học giúp tối ưu hóa diện tích tủ điện, duy trì vận hành ổn định trong nhà xưởng công nghiệp và tiết kiệm tối đa năng lượng tiêu thụ.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Tầng công suất bán dẫn IGBT tính toán dải dòng điện chính xác cho dải 1.1kW 380V:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, phù hợp ứng dụng quạt, bơm.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C cho phụ tải Momen cố định.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 5.9 A trong thời gian 2 giây, chống gián đoạn vận hành khi gặp sốc tải đột ngột hoặc hiện tượng biến động điện áp.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sản phẩm trang bị đầy đủ các công nghệ phần cứng cao cấp:

  • Bộ lọc nhiễu EMC Class C3 tích hợp: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Mạch ngắt Momen an toàn STO: Trang bị mạch STO phần cứng kênh đôi đạt cấp an toàn SIL 3 / PL e, cắt trực tiếp xung IGBT.
  • Quạt làm mát tản nhiệt R1: Tích hợp quạt tản nhiệt cưỡng bức cho khung R1, đảm bảo thiết bị hoạt động mát mẻ liên tục ở nhiệt độ môi trường lên tới 50°C.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 3C2: Phủ lớp bảo vệ toàn bộ bo mạch điện tử chống bụi bẩn và hơi ẩm theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Giao diện điều khiển tín hiệu thông minh và đấu nối tiện lợi:

  • I/O kẹp lò xo tích hợp: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay báo trạng thái (230VAC/2A) cùng nguồn phụ nội bộ.
  • Modbus RTU RS-485: Cổng RS-485 truyền thông chuẩn Modbus RTU kết nối linh hoạt với PLC/SCADA.
  • Adaptive Programming: Hỗ trợ lập trình chuỗi logic tự động hóa nhúng ngay trên thiết bị thông qua phần mềm Drive Composer Entry.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ cả thuật toán Scalar và Vector Control không cảm biến. Tích hợp Energy Optimizer tự động tối ưu từ thông động cơ, tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng tiêu thụ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý thi công lắp đặt chuẩn hóa:

  • Vị trí lắp đặt: Gá tường theo phương thẳng đứng. Giữ khoảng cách trên/dưới tối thiểu 100mm cho luồng gió làm mát R1.
  • Đấu nối tiếp địa: Nối dây tiếp địa PE chắc chắn vào vỏ máy và hệ thống nối đất tủ điện.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra vệ sinh quạt tản nhiệt định kỳ 6 tháng/lần.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Sử dụng cho bơm cấp nước sinh hoạt, quạt thông gió nhà xưởng, băng tải đóng gói thực phẩm và máy khuấy hóa chất.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type) TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency) From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor) cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency) 98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra 0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control) Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency) 1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor) Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection) Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input) 2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output) 1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input) 4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output) 1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output) 1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication) 1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features) Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho -40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method) Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) 0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity) 5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection) IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm CE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn