Biến tần ABB ACS180-04S-03A7-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.55
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-03A7-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-03A7-2 công suất 0.37kW nguồn cấp 3 pha 200…240V là bộ biến tần hạ áp tiêu chuẩn công nghiệp chuẩn Frame Size R0. Sản phẩm giúp nâng cao hiệu suất vận hành động cơ 3 pha 220V, giảm chi phí năng lượng và bảo vệ toàn diện cho hệ thống máy móc sản xuất.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện được thiết kế chuẩn xác:

  • Dòng điện định mức liên tục ở 40°C.
  • Chế độ tải nhẹ , quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 4.1 A, chống sụt áp và sốc tải nhẹ.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Trang bị phần cứng tin cậy cao trực tiếp bên trong máy:

  • Safe Torque Off (STO) SIL 3: Mạch ngắt Momen an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Chuẩn EMC Class C4: Tương thích điện từ theo chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C4.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Sơn phủ bảo vệ bảng mạch điện tử chống bám bụi và hóa chất ăn mòn.
  • Vận hành êm ái: Tản nhiệt đối lưu tự nhiên cho khung R0.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Được trang bị giao diện đấu nối kẹp lò xo bền bỉ:

  • Mạch I/O mở rộng: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output.
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Tích hợp cổng kết nối tiêu chuẩn.
  • Adaptive Programming: Lập trình chuỗi logic thông minh nhúng sẵn.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ điều khiển Vector Control không cảm biến và Scalar V/f. Thuật toán Energy Optimizer giúp tối ưu hóa từ thông động cơ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Lưu ý thi công hệ thống điện 3 pha 220V:

  • Cấp nguồn: Đảm bảo nguồn điện 3 pha 220V ổn định. Nếu nguồn là 3 pha 380V cần sử dụng máy biến áp hạ áp phù hợp trước khi cấp vào biến tần.
  • Tiếp địa an toàn: Nối dây PE từ cọc tiếp địa biến tần tới thanh tiếp địa tủ điện.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra trực quan màu sắc bo mạch và độ chặt jack cắm lò xo sau thời gian dài sử dụng.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Ứng dụng phổ biến cho quạt hút, bơm nước thải, băng tải con lăn, máy đóng gói bao bì và thiết bị thương mại.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn