Biến tần ABB ACS180-04S-04A8-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.75
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-04A8-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-04A8-1 công suất 0.55kW điện áp vào 1 pha 220V ra 3 pha 220V thuộc dải biến tần All-compatible dành cho máy móc thế hệ mới của ABB. Thiết bị được chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước Frame Size R0 siêu nhỏ gọn, mang lại giải pháp điều khiển truyền động linh hoạt, tiết kiệm tối đa không gian tủ điện, cắt giảm chi phí năng lượng tiêu thụ và nâng cao độ ổn định cho cỗ máy. Sản phẩm là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà chế tạo máy cần tối ưu thiết kế phần cứng và nâng cao hiệu suất vận hành.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Mạch công suất bán dẫn IGBT của ACS180-04S-04A8-1 được thiết kế chuẩn xác cho hệ điện áp 1 pha 220V:

  • Dòng điện định mức liên tục , hỗ trợ khả năng chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây cho mỗi chu kỳ 10 phút, phù hợp tải quạt và bơm.
  • Chế độ tải nặng , cho phép chịu quá tải 150% dòng I_Hd trong 1 phút ở 50°C, cung cấp Momen khởi động lớn cho cỗ máy.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt ngưỡng 6.3 A trong 2 giây, bảo vệ thiết bị an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải cơ khí đột ngột.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sản phẩm tích hợp đồng bộ các công nghệ phần cứng cao cấp:

  • Bộ lọc nhiễu EMC C2 tích hợp: Giảm thiểu nhiễu tần số cao phát tán ra lưới điện, bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm xung quanh đạt chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C2.
  • Safe Torque Off (STO) phần cứng: Trang bị mạch an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e, ngắt Momen quay động cơ an toàn khi dừng khẩn.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ 3C2: Toàn bộ bảng mạch được phủ lớp bảo vệ chống bụi bẩn, hơi ẩm và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Tản nhiệt tự nhiên không quạt: Thiết kế khung vỏ R0 tản nhiệt đối lưu tự nhiên, giúp biến tần vận hành êm ái, hạn chế bám bụi bẩn kim loại và kéo dài tuổi thọ cơ khí.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Giao diện điều khiển tín hiệu ngoại vi hoàn chỉnh và tiện lợi:

  • Cổng tín hiệu I/O kẹp lò xo: Tích hợp 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO và 1 Relay báo trạng thái (230VAC/2A).
  • Truyền thông RS-485 Modbus RTU: Tích hợp giao thức Modbus RTU dạng trạm nối truyền thông giúp truyền nhận dữ liệu tốc độ cao với PLC và HMI.
  • Lập trình Adaptive Programming: Hỗ trợ thiết lập chuỗi logic tự động hóa trực quan không tốn chi phí trang bị bộ lập trình PLC ngoại vi.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Trang bị thuật toán Sensorless Vector Control cho phản hồi Momen mượt mà và kiểm soát tốc độ chính xác ở dải tần số thấp. Thuật toán Energy Optimizer tối ưu hóa hệ số công suất và hiệu suất tiêu thụ điện của động cơ.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Quy trình thi công và quản lý thiết bị chuẩn hóa:

  • Lắp đặt cơ khí: Định vị chắc chắn bằng 4 lỗ bắt vít góc khung R0. Đảm bảo khe tản nhiệt trên và dưới không bị vật che chắn.
  • Đấu nối điện: Sử dụng dây cáp nguồn có tiết diện tối thiểu 1.5mm2. Siết chặt các cọp cấp nguồn L, N và cọc ra động cơ U, V, W.
  • Kiểm tra định kỳ: Sử dụng đồng hồ đo nhiệt độ hồng ngoại kiểm tra nhiệt độ bề mặt đế nhôm tản nhiệt trong quá trình máy chạy full tải.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Phù hợp cho máy đóng gói bao bì, quạt hút bụi nhỏ, băng tải con lăn, máy cuộn chỉ, máy chế biến thực phẩm, máy làm bún mì và máy dệt công nghiệp.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn