Biến tần ABB ACS180-04S-09A8-2

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)2.2
Điện áp3P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-09A8-2 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-09A8-2 công suất 1.5kW điện áp 3 pha 200…240V là bộ truyền động biến tần công nghiệp chuẩn Frame Size R1. Sản phẩm kết hợp giữa bộ vi xử lý điều khiển tiên tiến và mạch công suất mạnh mẽ, đem lại độ tin cậy tuyệt đối cho quy trình sản xuất liên tục, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm hao mòn cơ khí.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Mạch công suất bán dẫn IGBT đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn vận hành:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C mà không bị giảm tải. Dòng điện khỏe đáp ứng tốt cho các cỗ máy công nghiệp dải 1.5kW.
  • Chế độ tải nhẹ . Cho phép chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây mỗi 10 phút.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 13.3 A, bảo vệ thiết bị an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải đột ngột hoặc hiện tượng sụt áp lưới.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sở hữu phần cứng cao cấp tích hợp sẵn trong thân máy:

  • Ngắt Momen an toàn STO: Mạch STO phần cứng kênh đôi đạt cấp an toàn SIL 3 / PL e, cắt nguồn điều khiển van công suất IGBT tức thời.
  • Bộ lọc EMC Class C4: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C4.
  • Bo mạch sơn phủ bảo vệ 3C2: Phủ sơn bảo vệ chống bám bụi bẩn và hóa chất ăn mòn theo chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Quạt làm mát hiệu suất cao: Trang bị quạt tản nhiệt khí động học lưu lượng cao, đảm bảo biến tần vận hành ổn định liên tục dưới tải trọng lớn.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Mạch điều khiển I/O lò xo kẹp chống gián đoạn kết nối do rung lắc cơ khí:

  • Tín hiệu I/O: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output báo trạng thái hoặc sự cố.
  • Modbus RTU RS-485: Cổng truyền thông nối tiếp công nghiệp tiêu chuẩn giúp kết nối điều khiển tập trung qua PLC/SCADA.
  • Adaptive Programming: Cho phép lập trình logic điều khiển tự động thông qua phần mềm Drive Composer Entry, linh hoạt tùy biến chức năng I/O.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ thuật toán Sensorless Vector Control và Scalar V/f. Tích hợp thuật toán Energy Optimizer tự động tối ưu từ thông động cơ, tiết kiệm điện năng vận hành đáng kể.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Chỉ dẫn kỹ thuật lắp đặt thiết bị:

  • Aptomat bảo vệ: Khuyến cáo sử dụng CB/MCCB 3 pha bảo vệ dải dòng 16A – 20A đầu vào.
  • Khoảng cách tủ điện: Giữ khoảng cách trên/dưới tối thiểu 100mm cho luồng khí làm mát R1 lưu thông tự do.
  • Bảo dưỡng: Kiểm tra vệ sinh cánh quạt tản nhiệt định kỳ bằng khí nén khô. Tháo rời quạt vệ sinh nếu bụi bám dày.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Sử dụng cho trạm bơm nước sạch, quạt hút khí thải, máy nén khí nhỏ, máy đùn nhựa và máy vắt ly tâm.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn