Biến tần Nidec M200-02200056A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-02200056A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-02200056A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-02200056A thuộc dải công suất 1.1kW (1.5HP) vỏ Frame 2 do Nidec Control Techniques chế tạo. Thiết bị có khả năng nhận nguồn vào linh hoạt 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) và ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức 5.6A. Tích hợp công nghệ PLC Onboard, thuật toán RFC-A và khe cắm Option Slot mở rộng card truyền thông, máy là giải pháp điều khiển tốc độ hàng đầu cho xưởng sản xuất.

Sản phẩm ứng dụng rộng rãi cho nhiều cơ cấu công nghiệp dải 220V:

  • Máy cắt màng nilon tự động, máy dán mép bao bì, chuyền may dệt.
  • Máy cưa gỗ, máy bào gỗ 2 mặt nhỏ, máy soi chỉ gia công mộc.
  • Máy mài đĩa kim loại, máy tiện cơ khí mini, máy khoan bàn tự động.
  • Quạt hút thông gió nhà xưởng, trạm bơm cấp nước tuần hoàn tháp tản nhiệt.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-02200056A kết hợp phần cứng kiên cố cùng bộ thuật toán xử lý hiện đại:

  • Nguồn vào Dual Input (1/3 Pha 220V): Chấp nhận nguồn cấp 1 Pha 220V dân dụng lẫn 3 Pha 220V công nghiệp, nâng cao tính linh hoạt khi lắp đặt.
  • Tích hợp PLC Onboard & Mở rộng Option: Lập trình logic trực tiếp bằng phần mềm Machine Control Studio. Khe cắm Option Slot sẵn sàng kết nối các module SI-Ethernet, SI-Profibus, SI-EtherCAT.
  • Chế độ điều khiển RFC-A: Công nghệ Rotor Flux Control cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ và phản hồi dòng điện vòng kín không cần encoder.
  • Cấu hình I/O phong phú: Tích hợp 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Sao chép thông số bằng thẻ SD nhờ AI-Backup Adaptor.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 2 – 230V Dual Input)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha hoặc 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức1.1kW (1.5HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 5.6A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 8.1 in x Width 3.1 in x Depth 5.9 in | Trọng lượng 2.2 lbs (1.0 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-02200056A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành, bảo hành chính hãng 2 năm từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao