Biến tần Nidec M200-07200610A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-07200610A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-07200610A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-07200610A thuộc dải công suất 18.5kW (25HP) Heavy Duty kích thước vỏ Frame 7 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào 3 Pha 380V – 480VAC (±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức cực đại lên đến 61A. Với thiết kế công nghiệp bền bỉ, tích hợp PLC Onboard thông minh và khả năng mở rộng qua tùy chọn truyền thông, sản phẩm là giải pháp điều khiển động cơ mạnh mẽ cho nhà máy.

Sản phẩm đặc biệt tối ưu cho các cơ cấu tải nặng dải 380V:

  • Hệ thống băng tải xích, băng tải lòng chảo truyền tải nguyên liệu tải trọng lớn.
  • Máy nghiền đá, máy đập quặng, máy trộn nguyên liệu công suất cao.
  • Trạm bơm cấp nước thô đô thị, trạm bơm tiêu thoát nước công nghiệp.
  • Quạt ly tâm hút bụi nhà máy sản xuất xi măng, quạt thông gió hầm mỏ.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-07200610A sở hữu phần cứng vững chắc cùng bộ thuật toán điều khiển cao cấp:

  • Thuật toán Rotor Flux Control (RFC-A): Cung cấp khả năng kiểm soát vòng hở (Open loop) với độ chính xác cao, duy trì lực kéo mô-men mạnh mẽ cho động cơ không đồng bộ.
  • Tích hợp PLC & Card mở rộng: Lập trình trực tiếp PLC tích hợp bằng Machine Control Studio. Hỗ trợ 1 khe cắm Option Slot cho card SI-Ethernet, SI-Profibus, SI-EtherCAT, SI-PROFINET.
  • Cấu trúc Frame 7 tản nhiệt cao cấp: Thiết kế vững chãi giúp thoát nhiệt tốt dưới tải nặng dòng 61A. Tích hợp 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay.
  • Chép thông số siêu tốc: Hỗ trợ sao chép cấu hình cực nhanh qua thẻ nhớ SD thông qua AI-Backup Adaptor.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 7 – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức18.5kW (25HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 61A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 21.9 in x Width 10.6 in x Depth 11.0 in | Trọng lượng 61.7 lbs (28 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-07200610A được phân phối chính hãng và sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 2 năm (2 Year Warranty) từ Nidec Control Techniques, hỗ trợ giao hỏa tốc.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao