Biến tần Nidec M200-02200033A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-02200033A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-02200033A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-02200033A thuộc dải công suất 0.55kW (0.75HP) kích thước vỏ Frame 2 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào linh hoạt 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức 3.3A. Tích hợp sẵn tính năng PLC Onboard, khe cắm Option Slot truyền thông công nghiệp và thuật toán RFC-A cao cấp, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo cho cơ cấu 0.75HP.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp dải 220V:

  • Máy chế biến gỗ mini, máy cưa đĩa, máy phay mộc gia đình.
  • Băng tải phân loại bưu kiện, chuyền dán băng keo, máy cắt màng nilon đóng gói.
  • Quạt hút sương dầu xưởng cơ khí, quạt cấp gió tươi tòa nhà.
  • Bơm định lượng hóa chất, trạm bơm cấp nước tuần hoàn tháp tản nhiệt nhỏ.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-02200033A sở hữu kết cấu vỏ Frame 2 bền bỉ cùng bộ thuật toán xử lý hiện đại:

  • Nguồn cấp kép (1/3 Pha 220V): Sử dụng linh hoạt cả điện 1 Pha và 3 Pha 220V giúp tối ưu chi phí hạ tầng điện xưởng.
  • Tích hợp PLC Onboard & Mở rộng Option: Lập trình PLC miễn phí qua Machine Control Studio. Khe cắm Option Slot cho phép lắp card SI-Ethernet, SI-Profibus, SI-EtherCAT… để kết nối SCADA.
  • Chế độ điều khiển RFC-A: Công nghệ Rotor Flux Control nâng cao mô-men khởi động, kiểm soát tốc độ mượt mà không cần encoder.
  • Cấu hình I/O tiêu chuẩn: Trang bị 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Hỗ trợ sao chép dữ liệu qua thẻ SD.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 2 – 230V Dual Input)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha hoặc 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức0.55kW (0.75HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 3.3A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 8.1 in x Width 3.1 in x Depth 5.9 in | Trọng lượng 2.2 lbs (1.0 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-02200033A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc nội thành, bảo hành chính hãng 2 năm từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao