Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-02200075A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-02200075A thuộc dải công suất 1.5kW (2HP) dải vỏ Frame 2 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy sở hữu nguồn cấp linh hoạt 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức 7.5A. Sự kết hợp giữa tính năng nguồn vào Dual 1P/3P, lập trình PLC Onboard và bộ thuật toán RFC-A cao cấp mang lại sự tin cậy tối đa cho máy móc 2HP.

Sản phẩm ứng dụng phổ biến cho các máy móc công nghiệp dải 220V:

  • Máy tiện kim loại, máy phay cơ khí, máy mài đĩa công nghiệp tự động.
  • Băng tải xích inox nhà máy đóng chai, băng tải phân loại bưu kiện, chuyền dệt.
  • Quạt thông gió nhà xưởng, quạt cấp gió tươi cho hệ thống điều hòa không khí HVAC.
  • Máy ép bao bì carton, máy cắt màng nilon tự động, máy dán mép bao.
  • Bơm giải nhiệt Chiller, bơm cấp nước tuần hoàn tháp tản nhiệt.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-02200075A sở hữu những trang bị phần cứng kiên cố cùng công nghệ điều khiển tiên tiến:

  • Nguồn cấp kép linh hoạt (1/3 Pha 220V): Đáp ứng linh hoạt cả hai loại nguồn 1P 220V và 3P 220V, giúp triển khai tiện lợi ở mọi điều kiện hạ tầng điện.
  • Tích hợp PLC Onboard & Khe cắm Option: Lập trình ứng dụng PLC trực tiếp trên biến tần qua Machine Control Studio. Khe cắm Option cho phép lắp card SI-Ethernet, SI-EtherCAT, SI-Profibus.
  • Thuật toán RFC-A chuyên sâu: Chế độ Rotor Flux Control duy trì lực kéo mô-men khỏe ở tốc độ thấp, kiểm soát dòng điện tối ưu không cần encoder.
  • Cấu hình I/O đa dạng & SD Card Backup: Trang bị sẵn 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Hỗ trợ nạp/sao chép tham số dễ dàng qua thẻ SD bằng AI-Backup Adaptor.
Danh mục thông số Chi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 2 – 230V Dual Input)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra 1 Pha hoặc 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức 1.5kW (2HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 7.5A
Chế độ điều khiển Open loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượng Height 8.1 in x Width 3.1 in x Depth 5.9 in | Trọng lượng 2.2 lbs (1.0 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-02200075A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành, bảo hành chính hãng 2 năm từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao