Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-08201160A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-08201160A thuộc dải công suất 37kW (50HP) Heavy Duty kích thước vỏ Frame 8 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào 3 Pha 380V – 480VAC (±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức lên đến 116A. Tích hợp công nghệ PLC Onboard, khe Option Slot cắm card truyền thông công nghiệp đa dạng, thiết bị đáp ứng cực tốt cho các cấu hình truyền động dây chuyền sản xuất lớn.

Sản phẩm chuyên dùng cho các hệ thống truyền động tải nặng dải 380V:

  • Máy nghiền công nghiệp, máy nghiền than, máy đập đá tại các hầm mỏ.
  • Máy cuộn xả màng plastic, máy xéo giấy công nghiệp quy mô lớn.
  • Hệ thống băng tải xích công nghiệp, băng tải rót quặng tại cảng biển.
  • Quạt hút lò hơi nhà máy nhiệt điện, quạt sấy xi măng công suất cao.
  • Máy ép thủy lực tải nặng, trạm bơm cấp nước khu công nghiệp.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-08201160A sở hữu khung vỏ Frame 8 kiên cố cùng bộ thuật toán xử lý hiện đại:

  • Tích hợp PLC Onboard & Truyền thông linh hoạt: Lập trình logic trực tiếp bằng Machine Control Studio giúp giảm chi phí PLC rời. Trang bị 1 khe cắm Option cắm card Ethernet, EtherCAT, Profibus, Profinet.
  • Công nghệ RFC-A kiểm soát mô-men: Chế độ Rotor Flux Control (RFC-A) kiểm soát dòng điện và mô-men xoắn ở tốc độ thấp cực kỳ chính xác không cần encoder.
  • Khung vỏ Frame 8 tản nhiệt tối ưu: Thiết kế vững chãi kích thước 31.7×12.2×11.4 inch giúp thoát nhiệt hiệu quả dưới tải trọng nặng liên tục dòng 116A.
  • Cấu hình I/O & Backup dữ liệu: Tích hợp 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Hỗ trợ nạp thông số qua thẻ SD bằng AI-Backup Adaptor.
Danh mục thông số Chi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 8 – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra 3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức 37kW (50HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 116A
Chế độ điều khiển Open loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượng Height 31.7 in x Width 12.2 in x Depth 11.4 in | Trọng lượng 114.6 lbs (52 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-08201160A được duy trì tồn kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ giấy tờ CO, CQ và hóa đơn VAT.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc nội thành, bảo hành chính hãng 2 năm (2 Year Warranty) từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao