Biến tần Nidec M200-06200330A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-06200330A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-06200330A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-06200330A thuộc dải công suất 11kW (15HP) Heavy Duty kích thước vỏ Frame 6 do Nidec Control Techniques chế tạo. Thiết bị chạy nguồn cấp 3 Pha 380V – 480VAC (±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức 33A. Tích hợp tính năng PLC Onboard, khe cắm Option truyền thông công nghiệp và bộ thuật toán RFC-A, máy mang lại sự bền bỉ và lực kéo tối ưu cho các cỗ máy công nghiệp 15HP.

Sản phẩm ứng dụng cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp dải 380V:

  • Máy nén khí trục vít công nghiệp, trạm nén khí trung tâm nhà máy.
  • Cẩu trục, cẩu tháp, hệ thống tời nâng hạ thang hàng, cầu trục dầm đôi.
  • Máy đùn nhựa công nghiệp, máy luyện cao su, máy cán màng nilon, máy đùn nhôm.
  • Trạm bơm cấp nước thô đô thị, trạm bơm tiêu thoát nước công nghiệp công suất lớn.
  • Quạt thông gió hầm lò mỏ than, quạt hút bụi nhà máy sản xuất xi măng, luyện kim.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-06200330A sở hữu kết cấu khung vỏ Frame 6 siêu bền cùng công nghệ điều khiển tối ưu:

  • Tích hợp PLC Onboard & Mở rộng Card truyền thông: Lập trình trực tiếp PLC tích hợp sẵn bằng Machine Control Studio. Hỗ trợ cắm các card truyền thông SI-Ethernet, SI-PROFINET, SI-EtherCAT, SI-Profibus để kết nối SCADA.
  • Thuật toán điều khiển RFC-A chuyên sâu: Chế độ Rotor Flux Control (RFC-A) duy trì lực kéo mô-men khỏe ở tốc độ thấp, kiểm soát dòng điện tối ưu không cần encoder phản hồi.
  • Cấu hình I/O đa dạng & Sao chép dữ liệu: Trang bị sẵn 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Hỗ trợ nạp/sao chép tham số dễ dàng qua thẻ SD bằng AI-Backup Adaptor.
  • Cấu trúc Frame 6 công nghiệp kiên cố: Thiết kế tản nhiệt tối ưu dưới dòng tải lớn 33A, trang bị quạt tản nhiệt làm mát công suất cao đạt tiêu chuẩn IP21/UL Open class.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 6 – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức11kW (15HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 33A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 15.4 in x Width 8.3 in x Depth 9.0 in | Trọng lượng 30.9 lbs (14 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-06200330A được phân phối chính hãng và sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ CO/CQ, VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 2 năm (2 Year Warranty) từ Nidec Control Techniques, hỗ trợ giao hỏa tốc 2 giờ nội thành.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao