Biến tần KCLY KOC600-R75GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)0.75
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-R75GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Bứt phá năng suất cơ khí nhỏ cùng giải pháp KOC600-R75GT3

Thiết bị biến tần KOC600-R75GT3 sở hữu mức công suất định mức nhỏ gọn 0.75kW (tương đương 1HP – 1 Mã lực) là dòng biến tần điều khiển vector dòng điện thế hệ mới, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng tải nặng và tải trung bình quy mô nhỏ trong công nghiệp và dân dụng. Model này gánh vác hoàn hảo các cỗ máy công cụ mini như máy phay mài nhỏ, máy mài béc phun gia công, máy cắt nhôm kính, hệ thống băng tải đóng gói bao bì dải ngắn, quạt hút bụi công nghiệp mini, và đặc biệt là hệ thống bơm nước tăng áp thông minh cho các hộ gia đình hoặc trang trại nhỏ. Khả năng nâng áp mạnh mẽ của KOC600-R75GT3 giúp người dùng chạy các dòng động cơ 3 pha 380V chuẩn dòng từ chính nguồn điện 1 pha 220V dân dụng sẵn có, tiết kiệm tối đa chi phí hạ tầng nguồn cấp.

Thông số kỹ thuật mạch lực và sức chịu tải nặng vượt trội

Được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường vận hành công nghiệp nặng, KOC600-R75GT3 được trang bị khối IGBT chịu dòng đỉnh cao cấp kết hợp hệ thống tụ lọc dòng chất lượng cao. Điện áp cấp ngõ vào của thiết bị là 1 pha 220V AC, đáp ứng tần số lưới điện 50Hz/60Hz với dải thích ứng điện áp trồi sụt từ -15% đến +10% nhằm bảo vệ bo mạch trước sự trồi sụt của nguồn lưới dân dụng. Điện áp ngõ ra cung cấp cho motor đạt chuẩn 3 pha 380V AC với dải tần số điều chỉnh mịn từ 0Hz đến 600Hz phục vụ tốt cho cả các ứng dụng motor chạy tốc độ cao. Thiết bị thuộc dòng tải nặng G-type nên sở hữu sức chịu đựng đáng kinh ngạc: chịu quá tải 150% dòng định mức trong dải thời gian 60 giây và lên tới 180% dòng định mức trong vòng 3 giây liên tục khi khởi động thô.

Thuật toán xử lý Vector nâng cao SFVC và điều khiển mạch kín CLVC

Sức mạnh công nghệ của KOC600-R75GT3 nằm ở giải thuật điều khiển vector dòng điện không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC) độc quyền từ KCLY. Thuật toán này liên tục tính toán dòng điện và từ thông mô hình động cơ theo thời gian thực, mang lại mô-men xoắn khởi động đạt tới 150% ngay tại tần số thấp chỉ 0.25Hz, tạo lực kéo ban đầu mạnh mẽ vượt qua ma sát tĩnh của cơ cấu cơ khí. Đối với các bài toán truyền động yêu cầu kiểm soát vị trí, lực căng tuyệt đối chính xác hoặc các ứng dụng tải nâng hạ hạng nặng, thiết bị hỗ trợ kết nối mở rộng qua card PG để kích hoạt chế độ mạch vòng kín (CLVC), đưa mô-men xoắn khởi động chạm ngưỡng 180% ngay tại tần số đứng yên 0.0Hz, tối ưu hóa hiệu năng cơ học cơ cấu.

Hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh và kết nối truyền thông công nghiệp

Model KOC600-R75GT3 sở hữu hệ thống chẩn đoán lỗi tự động với hơn 30 tính năng bảo vệ toàn diện phần cứng: chống ngắn mạch đầu ra pha-pha, bảo vệ quá dòng khi tăng tốc, kiểm soát quá áp/thấp áp dải Bus DC trung gian, tự động dừng máy bảo vệ khi khối tản nhiệt quá nhiệt và chống mất pha đầu ra động cơ. Thân máy thiết kế vững chắc, nhỏ gọn, bo mạch phủ keo dày chống chịu bụi bẩn công nghiệp và độ ẩm cao. Thiết bị tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus-RTU tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua các card mạng giao tiếp CANopen hoặc Profibus-DP để kết nối trực tiếp và đồng bộ dữ liệu vào hệ thống điều khiển PLC trung tâm của nhà máy.

Chúng tôi là đại lý phân phối biến tần KOC600 chính hãng KCLY tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm KOC600-R75GT3 luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh, đầy đủ chứng từ CO/CQ và bảo hành chính hãng dài hạn. Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.