Biến tần KCLY KOC600-022G/030PT4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)22
Điện áp3P380V→3P380V
SKU: KOC600-022G/030PT4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Nâng tầm hiệu suất truyền động công nghiệp cùng KOC600-022G/030PT4

Thiết bị biến tần KOC600-022G/030PT4 là dải công suất tầm trung mạnh mẽ của thương hiệu KCLY, được thiết kế chuyên biệt để gánh vác các cỗ máy công nghiệp nặng hoạt động liên tục 24/7. Điểm đắt giá của model này là việc định hình công suất kép thông minh: phân cấp tải nặng G-type ở mức 22kW (30HP) và dải tải thường P-type ở mức 30kW (40HP). Cấu hình này cực kỳ lý tưởng cho các hệ thống máy đùn nhựa công suất lớn, máy nghiền thức ăn chăn nuôi trục đứng, máy khuấy sơn công nghiệp, hệ thống máy nén khí trục vít công nghiệp và các trạm bơm cấp nước ly tâm trục đứng quy mô lớn. Biến tần giúp động cơ khởi động mềm mượt, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng sụt áp lưới điện và hiện tượng búa nước phá hủy đường ống cơ khí.

Thông số mạch lực và độ bền bỉ cơ khí phần cứng

KOC600-022G/030PT4 sở hữu khối tản nhiệt nhôm đúc nguyên khối độ dày lớn kết hợp quạt hút gió cưỡng bức lưu lượng cao, đảm bảo thiết bị vận hành mát mẻ trong môi trường tủ điện nóng ẩm. Điện áp ngõ vào định mức là 3 pha 380V AC (50Hz/60Hz) với khả năng bù dòng thông minh khi dải nguồn cấp biến động từ -15% đến +10%. Điện áp đầu ra cung cấp cho động cơ đạt chuẩn 3 pha 380V AC giúp motor chạy hết công suất mà không sinh nhiệt cuộn dây. Tần số ngõ ra điều khiển linh hoạt từ 0Hz đến 600Hz. Khả năng chịu tải nặng vượt trội của dòng G-type được khẳng định qua sức chịu đựng 150% dòng định mức trong 60 giây và dòng đỉnh 180% trong vòng 3 giây liên tục khi khởi động thô.

Giải thuật Vector dòng điện thông minh và kiểm soát từ thông

Bộ não điều khiển của dòng biến tần 22kW này áp dụng giải thuật điểu khiển vector dòng điện không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC). Thuật toán này liên tục giám sát, đo đạc và điều chỉnh góc pha dòng điện theo thời gian thực để duy trì mô-men xoắn khởi động đạt tới 150% ngay tại dải tần số thấp chỉ 0.25Hz. Đối với các ứng dụng đặc thù yêu cầu độ chính xác tuyệt đối về mặt vận tốc hoặc tải nâng hạ hạng nặng, thiết bị hỗ trợ kết nối mở rộng qua card PG để kích hoạt chế độ mạch vòng kín (CLVC), đưa mô-men xoắn khởi động chạm ngưỡng 180% tại vị trí đứng yên 0.0Hz, loại bỏ hiện tượng trượt tải cơ khí.

Cơ chế bảo vệ chủ động và giao thức truyền thông mở rộng

An toàn của hệ thống luôn được đặt lên hàng đầu với hệ thống lá chắn bảo vệ đa tầng tích hợp sẵn hơn 30 mã lỗi thông minh: chống ngắn mạch đầu ra pha-pha, bảo vệ quá dòng tức thời khi tăng tốc, kiểm soát quá áp dải nguồn Bus DC, tự động ngắt dòng bảo vệ IGBT khi nhiệt độ vượt ngưỡng và bảo vệ chống mất pha động cơ. Bo mạch được phủ lớp keo chống ẩm, chống bụi công nghiệp giúp máy hoạt động bền bỉ. Về mặt truyền thông, máy tích hợp sẵn giao thức Modbus-RTU tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ mở rộng linh hoạt qua các card mạng giao tiếp CANopen hoặc Profibus-DP, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC nhà máy.

Hãy liên hệ ngay với đại lý phân phối KCLY chính thức để nhận báo giá chiết khấu sâu nhất cho dòng biến tần KOC600-022G/030PT4. Sản phẩm cam kết chính hãng 100%, luôn sẵn hàng tại kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cài đặt rơ-le chuyên sâu!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.