Biến tần KCLY KOC600-5R5GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)5.5
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-5R5GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Giải pháp nâng cấp nguồn lực mạnh mẽ cùng KOC600-5R5GT3

Thiết bị biến tần KOC600-5R5GT3 công suất 5.5kW (tương đương 7.5HP) là một trong những model được săn đón nhất trong phân khúc biến tần nâng áp công nghiệp tải nặng. Dải công suất 5.5kW mở ra khả năng ứng dụng cực kỳ rộng lớn cho các dây chuyền sản xuất bán tự động, máy nghiền đá nhỏ, máy đùn nhựa công suất trung bình, máy vắt ly tâm ngành thực phẩm, và các hệ thống bơm nước tăng áp lưu lượng lớn cho trang trại. Việc chạy các motor 3 pha 380V từ lưới điện gia đình 1 pha 220V không còn là bài toán nan giải. Thiết bị thực hiện quá trình nghịch lưu và nhân áp thông qua bo mạch công suất thế hệ mới, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch pha hay thiếu công suất thường gặp ở các bộ chuyển đổi thô sơ trên thị trường.

Cấu hình phần cứng chịu tải và thông số dòng điện

Model KOC600-5R5GT3 được KCLY đầu tư hệ thống linh kiện cơ khí và điện tử chuẩn công nghiệp chịu nhiệt. Nguồn cấp vào yêu cầu là 1 pha 220V AC (50Hz/60Hz) với khả năng bù áp khi lưới điện sụt giảm xuống tới -15% hoặc tăng cao đến +10%. Điện áp đầu ra cấp cho động cơ đạt 3 pha 380V AC, giúp motor vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa hiện tượng sinh nhiệt ở cuộn dây. Tần số ngõ ra của biến tần cho phép thiết lập linh hoạt từ 0Hz đến 600Hz. Nhờ cấu trúc tản nhiệt nhôm khối dày và quạt hút gió lưu lượng lớn, thiết bị dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra quá tải khắc nghiệt: chịu tải 150% dòng định mức trong 60 giây và 180% dòng định mức trong 3 giây liên tục.

Thuật toán xử lý từ thông SFVC và kiểm soát mô-men độ chính xác cao

Sức mạnh cốt lõi về mặt công nghệ của dòng biến tần này nằm ở giải thuật điều khiển vector từ thông không cảm biến (Sensor-less Flux Vector Control – SFVC). Bộ xử lý trung tâm (CPU) thực hiện các phép tính vector phức tạp để kiểm soát độc lập dòng kích từ và dòng mô-men xoắn của động cơ. Điều này giúp thiết bị sản sinh ra 150% mô-men khởi động ở tần số chỉ 0.25Hz, tạo lực kéo ban đầu cực kỳ mạnh mẽ cho các loại tải có ma sát tĩnh lớn. Thêm vào đó, khả năng mở rộng với mạch vòng kín (CLVC) qua card PG tùy chọn giúp biến tần kiểm soát tốc độ với độ chính xác tuyệt đối, mô-men khởi động đạt 180% tại vị trí đứng yên 0.0Hz, đáp ứng hoàn hảo cho các bài toán truyền động chính xác cao.

Cơ chế an toàn chủ động và khả năng tích hợp hệ thống

Sản phẩm sở hữu hơn 30 tính năng bảo vệ thông minh, hoạt động như một hệ thống lá chắn chủ động: ngăn ngừa sự cố ngắn mạch giữa các pha đầu ra, bảo vệ quá dòng trong quá trình tăng/giảm tốc, kiểm soát quá áp dòng DC Bus, bảo vệ chống quá tải điện tử thông minh cho motor và ngắt dòng an toàn khi phát hiện lỗi quá nhiệt IGBT. Để phục vụ xu hướng tự động hóa toàn diện, KOC600-5R5GT3 tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus-RTU tốc độ cao, dễ dàng ghép nối với mạng PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm của nhà máy thông qua các tùy chọn card Profibus-DP và CANopen.

Hãy liên hệ ngay với đại lý phân phối KCLY chính thức để nhận báo giá chiết khấu cho dòng biến tần KOC600-5R5GT3. Chúng tôi cam kết hàng chính hãng 100%, sẵn kho số lượng lớn tại cả Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giao hàng hỏa tốc và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.