Biến tần KCLY KOC600-7R5GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)7.5
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-7R5GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Đột phá năng suất truyền động công nghiệp cùng KOC600-7R5GT3

Thiết bị biến tần KOC600-7R5GT3 sở hữu mức công suất mạnh mẽ lên tới 7.5kW (tương đương 10HP – 10 Mã lực), là giải pháp tối ưu hàng đầu dành cho các ứng dụng công nghiệp nặng quy mô tầm trung. Model này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà xưởng gia công cơ khí lớn, trạm nghiền thức ăn chăn nuôi, máy ép thủy lực cỡ trung, hệ thống máy nén khí, băng tải dài chịu tải liên tục và các dòng bơm chìm giếng khoan công suất lớn. Việc vận hành một động cơ 10HP đòi hỏi nguồn năng lượng cực kỳ ổn định. Khả năng nâng áp đột phá của KOC600-7R5GT3 giúp chuyển đổi dòng điện 1 pha 220V sẵn có thành nguồn 3 pha 380V mạnh mẽ, mang lại sự độc lập hoàn toàn về mặt hạ tầng điện lưới cho các chủ doanh nghiệp.

Hệ thống mạch lực chịu tải nặng và thông số điện áp

Được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường vận hành khắc nghiệt, KOC600-7R5GT3 được trang bị khối IGBT chịu dòng đỉnh cao cấp. Điện áp cấp ngõ vào của thiết bị là 1 pha 220V AC, đáp ứng tần số lưới điện 50Hz/60Hz với dải thích ứng điện áp trồi sụt từ -15% đến +10%. Điện áp ngõ ra cung cấp cho motor là 3 pha 380V AC với dải tần số điều chỉnh mịn từ 0Hz đến 600Hz. Thiết bị thuộc dòng tải nặng G-type nên sở hữu sức chịu đựng đáng kinh ngạc: chịu quá tải 150% dòng định mức trong dải thời gian 60 giây và lên tới 180% dòng định mức trong vòng 3 giây liên tục khi hệ thống khởi động hoặc gặp chướng ngại vật tải.

Thuật toán xử lý Vector nâng cao và kiểm soát tốc độ phản hồi

Sản phẩm kế thừa trọn vẹn tinh hoa công nghệ từ tài liệu manual của KCLY với thuật toán điều khiển vector không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC). Giải thuật này giúp tối ưu hóa góc pha của dòng điện, mang lại mô-men xoắn khởi động đạt 150% tại tần số thấp 0.25Hz. Đối với các ứng dụng yêu cầu giữ tải đứng yên hoặc mô-men xoắn không đổi ở tốc độ bằng 0 như máy nâng hạ, thiết bị cho phép tích hợp card PG mở rộng để chạy chế độ mạch vòng kín (CLVC), đẩy mô-men khởi động lên tới 180% tại tần số 0.0Hz. Thời gian phản hồi động học mô-men xoắn cực ngắn dưới 20ms giúp động cơ thích ứng tức thì với mọi biến động tải trọng bên ngoài.

Hệ thống an toàn đa tầng và giao thức kết nối mở rộng

Mã sản phẩm KOC600-7R5GT3 sở hữu hệ thống chẩn đoán và bảo vệ sự cố đa kênh với hơn 30 mã lỗi bảo vệ tự động: chống ngắn mạch đầu ra pha-pha, bảo vệ quá dòng tức thời, giám sát quá áp/thấp áp dải nguồn Bus DC, tự động ngắt khi nhiệt độ khối tản nhiệt vượt ngưỡng an toàn và bảo vệ toàn diện hiện tượng mất pha động cơ. Lớp phủ keo bảo vệ bo mạch dày giúp chống chịu bụi bẩn công nghiệp và hơi ẩm. Về mặt kết nối, thiết bị tích hợp sẵn chuẩn truyền thông Modbus-RTU thông dụng, đồng thời cung cấp các tùy chọn mở rộng nâng cao qua card CANopen hoặc Profibus-DP để kết nối trực tiếp vào hệ thống tự động hóa nhà máy PLC/SCADA.

Chúng tôi là đại lý phân phối biến tần KOC600 chính hãng KCLY tại Việt Nam. Thiết bị KOC600-7R5GT3 luôn sẵn hàng số lượng lớn tại kho Hà Nội và kho TP. Hồ Chí Minh. Hãy liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu sâu nhất cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cài đặt rơ-le chuyên sâu!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.