Biến tần KCLY KOC600-004GT3

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcTrung Quốc
Công suất (kW)4
Điện áp1P220V→3P380V
SKU: KOC600-004GT3 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Mô tả

Ứng dụng thực tế và thế mạnh tải nặng của KOC600-004GT3

Mã sản phẩm biến tần KOC600-004GT3 công suất 4.0kW (tương đương 5.5HP) là trợ thủ đắc lực cho các xưởng cơ khí, xưởng mộc lớn và cơ sở gia công bán tự động. Ở dải công suất 4kW, thiết bị đáp ứng hoàn hảo cho các dòng máy công cụ tầm trung như máy phay giường, máy tiện CNC cỡ nhỏ, máy cắt sắt công nghiệp, máy băm gỗ, và đặc biệt là hệ thống quạt hút bụi xưởng gỗ công nghiệp. Đối với các khu vực dân cư chỉ có sẵn nguồn điện 1 pha 220V, việc vận hành các cỗ máy tải nặng này trước đây là điều không thể. Tuy nhiên, với khả năng nâng áp thông minh của KOC600-004GT3, dòng điện 1 pha sẽ được xử lý qua mạch Bus DC cường độ cao để nhân áp lên thành 3 pha 380V chuẩn sin, giúp động cơ chạy hết công suất mà không bị sụt dòng.

Thông số kỹ thuật mạch lực và khả năng chịu tải

Được thiết kế theo tiêu chuẩn tải nặng G-type trứ danh của thương hiệu KCLY, bộ biến tần này sở hữu hệ thống linh kiện bán dẫn vô cùng bền bỉ. Điện áp ngõ vào định mức là 1 pha 220V AC với dải tần số nguồn cấp 50Hz/60Hz, cho phép sai số điện áp động từ -15% đến +10%. Điện áp ngõ ra đạt chuẩn 3 pha 380V AC với tần số điều khiển mở rộng linh hoạt từ 0Hz đến 600Hz. Thiết bị thể hiện sức bền vượt trội với khả năng chịu dòng quá tải lên đến 150% trong vòng 60 giây liên tục, và sẵn sàng đáp ứng dòng đỉnh 180% trong vòng 3 giây khi máy móc gặp hiện tượng kẹt phôi hoặc khởi động thô.

Công nghệ Vector SFVC và tối ưu hóa mô-men xoắn

Dòng biến tần 4kW này tích hợp thuật toán điều khiển vector không cảm biến tốc độ siêu cấp (SFVC), cho phép bộ vi xử lý tính toán dòng điện và từ thông mô hình động cơ theo thời gian thực. Cơ chế này giúp hệ thống sinh ra mô-men xoắn khởi động đạt tới 150% ngay tại tần số cực thấp là 0.25Hz. Đối với các ứng dụng đặc thù đòi hỏi lực giữ hoặc lực kéo cực đại như cẩu trục nhỏ hoặc vận thăng nâng hàng, người dùng có thể lắp thêm card PG để kích hoạt chế độ mạch vòng kín (CLVC), đưa mô-men khởi động chạm ngưỡng 180% ở ngay tần số 0.0Hz. Tốc độ phản hồi mô-men xoắn cực nhanh dưới 20ms đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và không bị ngắt lỗi đột ngột.

Lá chắn bảo vệ hệ thống và giải pháp truyền thông công nghiệp

KOC600-004GT3 được trang bị cấu trúc bảo vệ đa tầng chuyên sâu bao gồm hơn 30 chức năng giám sát lỗi: chống ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ quá dòng khi tăng tốc, chống quá áp mạch DC Bus, bảo vệ quá nhiệt khối IGBT thông minh bằng quạt tản nhiệt cưỡng bức công suất cao, và tự động ngắt khi phát hiện mất pha đầu ra động cơ. Thiết bị tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus-RTU tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ mở rộng thông qua các card giao tiếp CANopen hoặc Profibus-DP, giúp việc đồng bộ hóa dữ liệu lên màn hình HMI hoặc bộ điều khiển PLC trung tâm trở nên vô cùng đơn giản và trực quan.

Chọn mua biến tần KOC600-004GT3 chính hãng tại hệ thống phân phối của chúng tôi để nhận ngay chính sách bảo hành dài hạn, đầy đủ chứng từ CO/CQ. Thiết bị luôn sẵn hàng số lượng lớn tại cả hai kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với mức giá chiết khấu dự án tốt nhất thị trường!

Thông số

Tính năng tiêu chuẩn (Standard functions)
Tần số tối đa
(Maximum frequency)
• Điều khiển Vector (Vector control): 0–300 Hz
• Điều khiển V/F (V/F control): 0–3000 Hz
Tần số sóng mang
(Carrier frequency)
0.5–16 kHz (Tự động điều chỉnh dựa trên đặc tính tải)
Độ phân giải tần số cài đặt
(Input frequency resolution)
• Cài đặt số (Digital): 0.01 Hz
• Cài đặt tương tự (Analog): Tần số tối đa x 0.025%
Chế độ điều khiển
(Control mode)
• Điều khiển vector vòng hở – không cảm biến (SFVC)
• Điều khiển vector vòng kín (CLVC) (+ PG card)
• Điều khiển Điện áp/Tần số (V/F)
Momen khởi động
(Startup torque)
• Tải G: 0.5 Hz/150% (SFVC); 0 Hz/180% (CLVC)
• Tải P: 0.5 Hz/100%
Phạm vi điều tốc
(Speed range)
• 1:100 (SFVC)
• 1:1000 (CLVC)
Độ chính xác ổn định tốc độ
(Speed stability accuracy)
• ± 0.5% (SFVC)
• ± 0.02% (CLVC)
Độ chính xác kiểm soát momen
(Torque control accuracy)
±10% (SFVC) / ±5% (CLVC)
Khả năng chịu quá tải
(Overload capacity)
• Tải G: 60 giây cho 150% dòng định mức, 3 giây cho 180% dòng định mức.
• Tải P: 60 giây cho 120% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
Tăng momen tăng tốc
(Torque boost)
Tự động tăng (Auto boost) hoặc Tăng thủ công (Manual boost): 0.1%–30.0%
Đường cong V/F
(V/F curve)
• Đường thẳng V/F
• Đa điểm V/F
• Đường cong V/F mũ N (Mũ 1.2, 1.4, 1.6, 1.8, bình phương)
Tách biệt V/F
(V/F separation)
2 loại: Tách biệt hoàn toàn (complete); Tách biệt một nửa (half)
Đường cong tăng/giảm tốc
(Acceleration/deceleration curve)
• Đường thẳng (Straight-line) hoặc đường cong chữ S (S-curve)
• 4 nhóm thời gian tăng/giảm tốc, phạm vi từ: 0.00s–65000s
Phanh DC
(DC braking)
• Tần số phanh DC: 0.00 Hz ~ Tần số tối đa
• Thời gian phanh: 0.0s–36.0s
• Dòng điện kích hoạt phanh: 0.0%–100.0%
Điều khiển Chạy nhấp (JOG)
(JOG control)
• Dải tần số JOG: 0.00Hz–50.00 Hz
• Thời gian tăng/giảm tốc JOG: 0.00s–65000s
Tích hợp PLC, Đa tốc độ
(Built-in PLC, multiple speeds)
Chạy tối đa 16 tốc độ thông qua chức năng PLC đơn giản hoặc kết hợp trạng thái các terminal đầu vào (DI).
Tính năng cá nhân hóa (Individualized functions)
Tích hợp bộ PID
(Built-in PID)
Hỗ trợ thiết lập hệ thống điều khiển vòng kín dễ dàng.
Tự động ổn định điện áp (AVR)
(Auto voltage regulation)
Tự động giữ ổn định điện áp đầu ra khi điện áp lưới bị dao động.
Kiểm soát stall Quá áp/Quá dòng
(Overvoltage/Overcurrent stall control)
Tự động giới hạn dòng và áp khi chạy để tránh bị ngắt lỗi đột ngột (tripping).
Giới hạn dòng điện nhanh
(Rapid current limit function)
Tự động giới hạn dòng điện hoạt động của biến tần để tránh lỗi quá dòng.
Giới hạn và kiểm soát Momen
(Torque limit and control)
Đặc tính máy xúc (Excavator): Tự động giới hạn momen để tránh quá dòng trong quá trình chạy. Chức năng kiểm soát momen chạy được ở chế độ VC.
Giảm nguồn đột ngột không dừng
(Instant power off not stop)
Sử dụng năng lượng phản hồi từ tải để bù áp, giúp biến tần tiếp tục chạy trong thời gian ngắn khi mất điện đột ngột.
Đa giao thức truyền thông
(Multiple communication protocols)
Hỗ trợ các bus truyền thông qua: Modbus-RTU, PROFIBUS-DP, CANlink và CANopen.
Bảo vệ quá nhiệt động cơ
(Motor overheat protection)
Card mở rộng I/O tùy chọn cho phép chân AI3 nhận cảm biến nhiệt độ (PT100, PT1000).
Đa dạng loại Encoder
(Multiple encoder types)
Hỗ trợ các loại encoder: differential, open-collector, resolver, UVW, và SIN/COS.
Vận hành (RUN)
Nguồn lệnh chạy
(Running command giving)
Bàn phím (key panel), Các chân điều khiển (Control terminals), Cổng truyền thông nối tiếp (Serial port).
Chân đầu vào
(Input terminal)
• Tiêu chuẩn: 6 cổng vào số (DI), một cổng hỗ trợ xung tốc độ cao lên đến 50 kHz. 2 cổng vào tương tự (AI), hỗ trợ điện áp 0V~10V hoặc dòng điện 0mA~20mA.
• Mở rộng: Nhiều chân DI và 1 chân AI hỗ trợ điện áp âm -10V~10V.
Chân đầu ra
(Output terminal)
• Tiêu chuẩn: 1 cổng ra xung tốc độ cao (open-collector) 0–50 kHz. 1 cổng ra số (DO). 1 cổng ra Rơ-le (Relay). 2 cổng ra tương tự (AO), hỗ trợ dòng 0mA~20mA hoặc áp 0V~10V.
• Mở rộng: Nhiều chân DO và nhiều chân Rơ-le.
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ môi trường
(Ambient temperature)
-10°C ~ +40°C (Phải giảm công suất hoạt động nếu nhiệt độ nằm trong khoảng từ 40°C đến 50°C).
Chế độ bảo vệ an toàn
(Protection mode)
Phát hiện ngắn mạch motor khi bật nguồn, bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải, v.v.