Biến tần ABB ACS480-04-02A4-1

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)0.25
Điện áp1P220V→3P220V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-02A4-1 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-02A4-1 là dòng thiết bị truyền động điện tử đa năng thế hệ mới do tập đoàn ABB phát triển, chuyên dụng cho các hệ thống lưới điện 1 pha trong công nghiệp và thương mại. Sản phẩm mang lại giải pháp điều khiển động cơ hiệu quả cao, giúp tối ưu hóa tốc độ vận hành của các thiết bị cơ khí và giảm thiểu tối đa điện năng tiêu thụ lãng phí.

Thiết bị được tối ưu hóa toàn diện nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhà chế tạo máy OEM và các nhà thầu cơ điện. Nhờ cấu trúc thiết kế đồng bộ và nhỏ gọn, sản phẩm giúp tiết kiệm tối đa diện tích không gian bên trong tủ điện, đồng thời đẩy nhanh tiến độ lắp đặt và vận hành hệ thống.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào1 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất0.25 kW (tải nặng HD) / 0.37 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 2.4 A, I_max: 3.2 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R0, IP20: 1.7 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn bộ điều khiển PID thông minh cùng chức năng tối ưu hóa năng lượng tiên tiến, giúp tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp với tải thực tế. Mạch bãm phanh tích hợp sẵn hỗ trợ thời gian dừng và hãm động cơ diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn mà không cần lắp thêm thiết bị phụ trợ.

Bộ lọc nhiễu EMC loại C2 tích hợp sẵn bên trong giúp thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn tương thích điện từ, cho phép lắp đặt an toàn trong môi trường thương mại. Chức năng an toàn ngõ ra Safe Torque Off đạt chuẩn SIL 3 bảo vệ tuyệt đối cho người vận hành.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Giao diện truyền thông Modbus RTU tiêu chuẩn thông qua cổng kết nối EIA-485 giúp kết nối mượt mà và ổn định vào hệ thống giám sát SCADA của nhà máy. Bảng điều khiển trợ lý trực quan hỗ trợ cài đặt nhanh chóng và cấu hình thông số chỉ với vài thao tác bấm.

Hệ thống cổng ngõ I/O linh hoạt cùng khả năng tương thích cao với các phần mềm chuyên dụng giúp quản lý vận hành dễ dàng. Đây là giải pháp truyền động toàn diện và kinh tế cho mọi hệ thống tự động hóa hiện đại ngày nay.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781