Biến tần ABB ACS480-04-04A1-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)1.1
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-04A1-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-04A1-4 là thiết bị truyền động điện tử chất lượng cao được thiết kế tối ưu cho lưới điện công nghiệp 3 pha 380 đến 480V, mang lại khả năng điều khiển động cơ hiệu quả. Sản phẩm thuộc dòng general purpose drives của ABB, phục vụ đắc lực cho các ứng dụng tải biến đổi và tải không đổi trong nhà xưởng.

Thiết bị giúp kiểm soát tốc độ động cơ chính xác, triệt tiêu hiện tượng sụt áp khi khởi động và bảo vệ cơ khí an toàn tuyệt đối. Sự kết hợp giữa độ bền công nghiệp và tính năng thông minh giúp nâng cao hiệu quả năng lượng cho các dây chuyền sản xuất.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất1.1 kW (tải nặng HD) / 1.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 4.0 A, I_max: 5.9 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R1, IP20: 3.9 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn bộ điều khiển PID thông minh giúp duy trì điểm đặt áp suất hoặc lưu lượng chính xác trong các hệ thống khép kín. Chức năng làm đầy đường ống mềm giúp giảm sốc áp lực thủy lực khi khởi động, qua đó bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống đường ống.

Bộ lọc nhiễu EMC tích hợp sẵn giúp thiết bị hoạt động ổn định, chống nhiễu tốt trong môi trường điện công nghiệp phức tạp. Cấu trúc mạch lực tối ưu hóa giúp giảm thiểu tổn thất công suất chuyển mạch và nâng cao tuổi thọ linh kiện bên trong.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Thiết bị hỗ trợ giao diện truyền thông Modbus RTU qua cổng EIA-485, giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống SCADA trung tâm của nhà máy. Hệ thống cổng I/O linh hoạt gồm nhiều đầu vào số hỗ trợ xung tốc độ cao và ngõ ra rơ-le cách ly an toàn.

Công cụ cấu hình nhanh chóng giúp kỹ thuật viên sao chép tham số thuận tiện mà không cần cấp nguồn trực tiếp vào thiết bị. Sản phẩm là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng máy móc tự động hóa quy mô vừa và nhỏ.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781