Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-17A5-2 tối ưu hóa hoàn hảo cho các hệ thống máy móc sử dụng nguồn điện công nghiệp 3 pha 220V, mang lại độ bền. Thiết bị được thiết kế siêu nhỏ gọn, giúp tiết kiệm diện tích tối đa khi lắp đặt trong tủ điện nhà xưởng lớn.

Sản phẩm giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống cơ khí đi kèm. Đây là minh chứng rõ nét cho tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật hàng đầu của tập đoàn ABB trong ngành truyền động.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 200 đến 240 V (+10%/-15%)
Công suất3.0 kW (tải nặng HD) / 4.0 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 17.5 A, I_max: 22.0 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R3, IP20: 3.52 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Thiết bị trang bị sẵn mạch bãm phanh công suất lớn và bộ điều khiển đa bơm PFC giúp luân phiên vận hành hiệu quả. Bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn giúp thiết bị hoạt động ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn tương thích điện từ khắt khe.

Cấu trúc mạch lực tối ưu hóa giúp giảm thiểu tổn thất công suất chuyển mạch trong suốt quá trình vận hành liên tục. Chức năng an toàn STO đạt chuẩn quốc tế giúp bảo vệ con người khỏi các tai nạn vận hành đáng tiếc.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Sản phẩm sở hữu khung kích thước cơ khí chuẩn R3 với khả năng tản nhiệt tốt, hoạt động liên tục vô cùng ổn định. Hệ thống cổng kết nối I/O tiêu chuẩn bao gồm đầy đủ đầu vào số, analog và ngõ ra rơ-le cách ly an toàn.

Hỗ trợ bảng điều khiển trợ lý trực quan, giúp cài đặt và chẩn đoán lỗi dễ dàng ngay tại hiện trường làm việc. Công cụ phần mềm DriveComposer hỗ trợ đắc lực cho việc giám sát đồ họa và chỉnh sửa tham số trực quan.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781