Biến tần ABB ACS480-04-039A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)15
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-039A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-039A-4 cung cấp hiệu suất truyền động vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp nặng 3 pha 380 đến 480V, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Thiết bị mang lại giải pháp điều khiển động cơ tối ưu, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất vận hành cho toàn bộ dây chuyền sản xuất quy mô lớn.

Sản phẩm giúp các nhà chế tạo máy tối ưu hóa chi phí kỹ thuật, giảm thiểu thời gian lắp đặt và gia tăng độ bền cơ khí cho hệ thống tải. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và độ bền bỉ chuẩn công nghiệp giúp thiết bị luôn hoạt động bền bỉ trong các nhà xưởng.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngõ vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất15.0 kW (tải nặng HD) / 18.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 38.0 A, I_max: 57.6 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R4, IP20: 6.02 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Sản phẩm tích hợp sẵn mạch hãm phanh Brake Chopper giúp tiêu tán năng lượng hãm tái sinh nhanh chóng trong các chu kỳ dừng máy liên tục. Chức năng an toàn tích hợp mang lại giải pháp ngắt mô-men an toàn tuyệt đối mà không cần dùng Contactor ngoài.

Bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn giúp thiết bị hoạt động ổn định, chống nhiễu hiệu quả trong môi trường công nghiệp nặng. Về khả năng chịu quá tải, thiết bị đáp ứng mức cao theo chuẩn công nghiệp nặng khắt khe.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Biến tần hỗ trợ giao diện truyền thông Modbus RTU qua cổng EIA-485, giúp tích hợp mượt mà vào mạng lưới SCADA của nhà máy. Hệ thống cổng I/O linh hoạt bao gồm nhiều đầu vào số, đầu vào analog và ngõ ra rơ-le lập trình được.

Công cụ cấu hình nhanh giúp kỹ thuật viên sao chép thông số hàng loạt không cần cấp nguồn trực tiếp. Sản phẩm là giải pháp truyền động toàn diện cho các hệ thống máy móc tự động hóa hiện đại.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781