Biến tần ABB ACS480-04-018A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)5.5
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS480-04-018A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm và Giá trị ứng dụng

Biến tần ABB ACS480-04-018A-4 thuộc dải công suất tối ưu cho lưới điện 3 pha 380 đến 480V, chuyên phục vụ các ứng dụng tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao. Thiết bị cung cấp khả năng điều khiển động cơ chính xác, giúp nâng cao năng suất tổng thể của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

Sản phẩm sở hữu thiết kế tối ưu, giúp giảm thiểu chi phí lắp đặt và bảo trì định kỳ cho doanh nghiệp trong suốt vòng đời sử dụng. Đây là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của nhiều nhà máy hiện đại nhờ khả năng thích ứng linh hoạt trong mọi điều kiện vận hành.

Thông số phần cứng cơ bản

Đặc tínhThông số kỹ thuật
Ngoz vào3 pha, 380 đến 480 V (+10%/-15%)
Công suất5.5 kW (tải nặng HD) / 7.5 kW (tải nhẹ LD)
Dòng điệnDòng định mức I_N: 17.0 A, I_max: 22.7 A
Khung vỏ & Trọng lượngFrame Size R3, IP20: 3.52 kg

Tính năng công nghệ và Tiết kiệm năng lượng

Thiết bị tích hợp sẵn chức năng ngủ và tăng áp thông minh giúp tự động dừng bơm khi lưu lượng tiêu thụ thấp và kích hoạt tăng áp trước khi ngắt. Tích hợp đồng hồ thời gian thực hỗ trợ lập lịch vận hành tự động theo các mốc thời gian thực tế trong ngày.

Khung cơ khí bền bỉ chuẩn R3 cùng hệ thống tản nhiệt hiệu quả đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định dưới tải trọng lớn liên tục. Các thuật toán điều khiển thông minh giúp tối ưu hóa hệ số công suất động cơ hiệu quả cao.

Hệ thống điều khiển và Tiện ích mở rộng

Giao tiếp mạng công nghiệp qua cổng Modbus RTU giúp thiết bị dễ dàng kết nối với hệ thống PLC trung tâm của nhà máy. Hệ thống I/O phong phú với các ngõ vào xung tần số cao hỗ trợ kết nối trực tiếp cảm biến đo lường chính xác.

Sản phẩm mang lại sự linh hoạt tuyệt đối và hiệu quả đầu tư lâu dài cho doanh nghiệp sản xuất. Giải pháp kỹ thuật toàn diện giúp tối ưu hóa toàn bộ dây chuyền tự động hóa bơm quạt và máy móc.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất (Voltage and power range) • 1-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 200 V to 240 V, +10%/-15%: từ 0.37 to 22 kW
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: từ 0.75 up to 22 kW
Tần số nguồn cấp (Frequency)from 48 to 63 Hz
Cấp hiệu suất (Efficiency class)IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ (Motor connection)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar and vector control
Điều khiển Tốc độ (Speed control) • Độ chính xác tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Độ chính xác động (Dynamic accuracy): 1% seconds with 100% torque step
3. AN TOÀN CHỨC NĂNG VÀ EMC (Functional safety & EMC)
An toàn chức năng (Functional safety)Safe Torque Off (STO according EN 61800-5-2); IEC 61508 ed2: SIL 3; IEC 61511: SIL 3; IEC 62061: SIL CL 3; EN ISO 13849-1: PL e
Tiêu chuẩn EMC (EN 61800-3: 2004 + A1: 2012)Biến tần gắn tủ ACS480 tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn Category C2 (built-in C2 category filter as standard)
Tuân thủ Sóng hài (Harmonics compliance)Khi lắp đặt biến tần ACS480 vào lưới điện công cộng, có thể cần thêm các giải pháp giảm sóng hài bên ngoài để tuân thủ IEC 61000-3-12 hoặc IEC 61000-3-2. Tham khảo thêm manual phần cứng.
4. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) • Vận chuyển & Lưu kho (Transport & Storage): -40 to +70 °C
• Khu vực vận hành (Operation area): -10 to +50 °C không cần giảm tải (không đóng băng); +50 °C - +60 °C có giảm tải
Phương pháp làm mát (Cooling method)Khí sạch khô, làm mát bằng không khí (Air-cooled, Dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude) • 0 to 1,000 m: Không cần giảm tải (Without derating)
• 1,000 to 2,000 m: Giảm tải 1% cho mỗi 100 m
• Trên 2,000 m: Liên hệ đại diện ABB tại địa phương để biết thêm chi tiết
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho (Storage): IEC 60721-3-1. Class 1C2 (chemical gases), Class 1S2 (solid particles)*
• Vận chuyển (Transportation): IEC 60721-3-2. Class 2C2 (chemical gases), Class 2S2 (solid particles)*
• Vận hành (Operation): IEC 60721-3-3. Class 3C2 (chemical gases), Class 3S2 (solid particles)*
* C = chemically active substances | S = mechanically active substances
5. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/34/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU, Quality assurance system ISO 9001, Environmental system ISO 14001, Waste electrical and electronic equipment directive (WEEE) 2002/96/EC, EC RoHS directive 2011/65/EU, TÜV certification for functional safety, UL, cUL certification, UKCA, Ecodesign (EU) 2019/1781