Biến tần ABB ACS180-04S-050A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)22
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-050A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-050A-4 công suất 22kW điện áp 3 pha 380…480V là model có dải dòng chịu tải định mức lớn nhất dải chuẩn Frame Size R4 thuộc hệ sinh thái All-compatible của tập đoàn ABB. Thiết bị được chế tạo đúc nguyên khối kiên cố, sở hữu khối bán dẫn công suất IGBT cực mạnh, mang lại khả năng kiểm soát Momen vượt trội, vận hành bền bỉ và tiết kiệm điện năng tối đa cho các hệ thống máy móc công nghiệp nặng.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Dải thông số dòng điện chịu tải cực lớn ấn tượng:

  • Dòng điện định mức liên tục ở 40°C không bị giảm tải , quá tải 110% trong 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút.
  • Chế độ tải nặng , quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt mức 68.4 A, chống gián đoạn vận hành trước đợt sốc tải lớn hoặc biến động điện áp.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sở hữu các công nghệ phần cứng cao cấp tích hợp trong thân máy:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper: Tích hợp bộ hãm phanh nội bộ trong khung R4 cho phép lắp điện trở hãm xả dừng nhanh.
  • Ngắt Momen an toàn STO: Mạch an toàn phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Lọc nhiễu EMC Class C3: Đáp ứng chuẩn IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Bo mạch phủ sơn bảo vệ 3C2: Bảo vệ bảng mạch điện tử chống bám bụi kim loại và độ ẩm theo chuẩn Class 3C2.
  • Khung vỏ R4 kiên cố: Trang bị quạt tản nhiệt khí động học lưu lượng cao tản nhiệt cho toàn bộ khối IGBT.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Hệ thống kết nối ngoại vi tiêu chuẩn:

  • Cổng I/O kẹp lò xo: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay output. Cấu trúc lò xo kẹp chống tuột dây.
  • Truyền thông Modbus RTU: Tích hợp RS-485 sẵn sàng kết nối PLC/SCADA.
  • Adaptive Programming: Lập trình nhúng đồ họa tùy biến logic tự động hóa.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Hỗ trợ thuật toán Vector Control không cảm biến và Scalar V/f. Tích hợp Energy Optimizer giảm tiêu thụ điện năng từ 15% đến 30%.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Quy trình quản lý kỹ thuật dòng R4:

  • Đấu nối công suất: Siết lực vít cọc đấu U1, V1, W1 và U2, V2, W2 theo đúng Momen định mức catalog (cáp công suất tối thiểu 25mm2).
  • Tản nhiệt: Đảm bảo khoảng không hở phía trên và bên dưới tối thiểu 150mm.
  • Bảo dưỡng: Vệ sinh hệ thống quạt kép tản nhiệt định kỳ 6 tháng/lần bằng khí nén khô.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Sử dụng cho trạm bơm xả nước thải lớn, quạt hút khí thải công nghiệp, máy nén khí, máy ép đùn nhựa tải nặng, máy vắt ly tâm và hệ thống băng tải nhà máy.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn