Biến tần ABB ACS180-04S-045A-4

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
Công suất (kW)22
Điện áp3P380V→3P380V
NướcThụy Sĩ
SKU: ACS180-04S-045A-4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Biến tần ABB ACS180-04S-045A-4 công suất 18.5kW nguồn cấp 3 pha 380…480V thuộc dải biến tần All-compatible cao cấp chuẩn Frame Size R4. Thiết bị đóng vai trò là dòng biến tần công suất lớn mạnh mẽ, cung cấp khả năng điều khiển Momen chính xác, giúp tối ưu điện năng, giảm dòng khởi động và bảo vệ tối đa hệ thống cơ cấu chấp hành.

Thông số kỹ thuật và Khả năng quá tải

Calculated dải thông số dòng điện chịu tải cực mạnh cho hệ 380V công nghiệp:

  • Dòng điện định mức liên tục ở nhiệt độ môi trường 40°C không bị giảm tải . Cho phép chịu quá tải 110% trong thời gian 60 giây mỗi chu kỳ 10 phút.
  • Chế độ tải nặng . Cho phép chịu quá tải 150% trong 1 phút ở 50°C.
  • Dòng điện cực đại (I_max): Đạt 59.4 A trong 2 giây, bảo vệ thiết bị an toàn tuyệt đối trước các đợt sốc tải cơ khí.

Cấu trúc phần cứng và Giải pháp Tản nhiệt

Sở hữu các công nghệ phần cứng cao cấp tích hợp sẵn:

  • Bộ hãm phanh Braking Chopper: Tích hợp sẵn bộ điều khiển hãm phanh xả nội bộ cho phép gắn trực tiếp điện trở hãm ngoài.
  • An toàn Safe Torque Off (STO): Trang bị mạch STO phần cứng kênh đôi đạt chuẩn SIL 3 / PL e.
  • Bộ lọc EMC Class C3 tích hợp: Đáp ứng chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61800-3 Category C3.
  • Bo mạch sơn phủ 3C2: Sơn phủ bảo vệ chống chịu hóa chất và môi trường bụi bẩn theo tiêu chuẩn IEC 60721-3-3 Class 3C2.
  • Hệ thống quạt làm mát kép: Quạt tản nhiệt lưu lượng lớn tản nhiệt hiệu quả cho khung R4.

Cấu hình I/O, Chuẩn kết nối và Lập trình nhúng

Trang bị hệ thống tín hiệu đấu nối đa dạng:

  • Cổng I/O kẹp lò xo: 4 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 Relay.
  • Modbus RTU RS-485: Tích hợp giao thức truyền thông tiêu chuẩn.
  • Adaptive Programming: Xây dựng trình tự logic miễn phí trên phần mềm Drive Composer Entry.

Thuật toán Điều khiển và Tối ưu Năng lượng

Công nghệ điều khiển Vector không cảm biến cho phản hồi Momen chính xác. Tích hợp Energy Optimizer giảm hao phí năng lượng.

Hướng dẫn Lắp đặt, Vận hành và Bảo trì

Các yêu cầu bảo dưỡng kỹ thuật:

  • Khoảng cách gá lắp R4: Giữ khoảng cách thoáng tối thiểu 150mm trên và dưới thiết bị.
  • Cáp điện công suất: Khuyến cáo dùng dây cáp tiết diện tối thiểu 16mm2 – 25mm2. Siết cọc đấu theo đúng Momen catalog.
  • Tiếp địa: Nối đất màng chắn cáp động cơ 360 độ.

Kịch bản Ứng dụng Thực tế

Chuyên dùng cho trạm bơm xả nước thải lớn, quạt hút công suất lớn, máy ép đùn nhựa, máy chế biến gỗ và hệ thống băng tải nhà máy.

Thông số

1. NGUỒN CẤP VÀ CÔNG SUẤT (Mains connection)
Dải điện áp và công suất đầu vào • 1-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 3 kW (1/3 to 3 hp)
• 3-phase, 200 to 240 V, +10%/-15%: 0.25 to 11 kW (1/3 to 15 hp)
• 3-phase, 380 to 480 V, +10%/-15%: 0.37 to 22 kW (1/2 to 30 hp)
Loại mạng lưới nguồn cấp (Supply network type)TN, TT, IT (ACS180-04N-xxxx-4 không hỗ trợ mạng corner-grounded delta)
Tần số nguồn cấp (Frequency)From 47 to 63 Hz
Hệ số công suất (Power factor)cos φ = 0.98
Hiệu suất / Cấp hiệu suất (Efficiency)98% ở công suất định mức | Cấp IE2 (theo IEC 61800-9-2)
2. ĐẦU RA ĐỘNG CƠ & ĐIỀU KHIỂN (Motor connection & performance)
Điện áp & Tần số đầu ra0 to UN, 3-phase | Tần số: 0 to 599 Hz
Chế độ điều khiển động cơ (Motor control)Scalar control, Sensorless vector control
Tần số đóng cắt (Switching frequency)1.5 to 12 kHz (Mặc định 4 kHz)
Hiệu suất điều khiển tốc độ (Speed control – Open loop) • Tĩnh (Static accuracy): 20% độ trượt định mức của động cơ
• Động (Dynamic accuracy): 1% giây với bước thay đổi 100% momen
Hiệu suất điều khiển Momen (Torque control) • Thời gian tăng momen (Torque step rise time): < 10 ms với bước momen định mức
• Độ phi tuyến (Non-linearity): ±5% với momen định mức
3. KẾT NỐI HÃM BĂNG TẦN & BỘ HÃM (Braking power connection)
Bộ hãm (Brake chopper) / Điện trở hãm (Brake resistor)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
Kết nối DC (DC connection)Chỉ hỗ trợ trên các khung size R2 đến R4
4. CỔNG VÀO / RA VÀ TÍNH NĂNG ĐIỀU KHIỂN (Control and connectivity)
Đầu vào tương tự (Analog input)2 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số; Cổng AI1 có thể dùng làm DI5)
Đầu ra tương tự (Analog output)1 cổng (Cấu hình mA hoặc V bằng tham số)
Đầu vào số (Digital input)4 cổng (PNP hoặc NPN)
Đầu ra số (Digital output)1 cổng (Transistor output, 60mA)
Đầu ra Rơ-le (Relay output)1 cổng (NO+NC, 230 V AC, 2 A)
Giao tiếp / Truyền thông (Communication)1 x RJ45 cho bảng điều khiển ngoài / công cụ PC. Chân đấu nối cho EIA-485 Modbus RTU (Bảng điều khiển ngoài và Modbus RTU dùng chung cổng nội bộ – không thể dùng đồng thời).
5. AN TOÀN CHỨC NĂNG (Functional safety)
Tính năng an toàn tích hợp (Built-in safety features)Safe Torque Off (STO) theo EN/IEC 61800-5-2; IEC 61508 ed2: SIL 3, IEC 61511: SIL 3, IEC 62061: SIL CL 3, EN ISO 13849-1: PL e (Chỉ áp dụng cho mã ACS180-04S-xxxx-x)
6. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH (Environmental limits)
Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient temperature – Operation) • -10 to +50 °C at heavy duty
• -10 to +40 °C at light and nominal duty (Giảm tải lên đến 60 °C, ngoại trừ R0 nhiệt độ tối đa 50 °C)
Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho-40 to +70 °C
Phương pháp làm mát (Cooling method)Làm mát bằng không khí, khí sạch khô (Air-cooled, dry clean air)
Độ cao vận hành (Altitude)0 to 2,000 m (xem các hệ thống nguồn được phép trong HW manual; Giảm tải khi trên 1,000 m)
Độ ẩm tương đối (Relative humidity)5 to 95%, không cho phép ngưng tụ hơi nước
Cấp bảo vệ vỏ (Degree of protection)IP20 (Tiêu chuẩn)
Cấp độ nhiễm bẩn (Contamination levels) Không cho phép bụi dẫn điện (No conductive dust allowed)
• Lưu kho: IEC 60721-3-1, Class 1C2 (khí hóa chất), Class 1S2 (hạt rắn)
• Vận chuyển: IEC 60721-3-2, Class 2C2 (khí hóa chất), Class 2S2 (hạt rắn)
• Vận hành: IEC 60721-3-3, Class 3C2 (khí hóa chất), Class 3S2 (hạt rắn)
7. TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN (Product compliance & EMC)
Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩmCE, Low Voltage Directive 2014/35/EU, EN 61800-5-1: 2007, Machinery Directive 2006/42/EC, EN 61800-5-2: 2007, EMC Directive 2014/30/EU, EN 61800-3: 2004 + A1: 2012, RoHS directive 2011/65/EU and delegated directive (EU) 2015/863, Ecodesign (EU) 2019/1781, China RoHS II GB/T 26572, UL, cUL, RCM, KC, TÜV Nord (safety functions), UKCA, ISO 9001, ISO 14001, WEEE 2002/96/EC
Cấp EMC (theo EN 61800-3:2004 + A1:2012) • ACS180-04S-xxxx-1: Class C2 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-4: Class C3 tiêu chuẩn
• ACS180-04S-xxxx-2: Class C4 tiêu chuẩn
• ACS180-04N-xxxx-x: Class C4 tiêu chuẩn