Biến tần Nidec M200-06200440A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-06200440A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-06200440A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-06200440A thuộc phân khúc công suất 15kW (20HP) Heavy Duty dải vỏ Frame 6 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào 3 Pha 380V – 480VAC (±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức lên tới 44A. Nhờ trang bị công nghệ PLC Onboard tùy biến, khe cắm Option Slot truyền thông công nghiệp và bộ thuật toán RFC-A cao cấp, thiết bị là giải pháp điều khiển động lực ưu việt cho nhà máy.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp nặng dải 380V:

  • Máy nghiền đá, máy đập quặng, máy nghiền clinker trong các nhà máy sản xuất gạch.
  • Hệ thống băng tải xích công nghiệp, băng tải lòng chảo truyền tải nguyên liệu tải trọng lớn.
  • Máy ép thủy lực công suất lớn, máy chấn tôn tấm, máy đột dập kim loại dầm xà.
  • Trạm bơm cấp nước thô sông hồ, hệ thống bơm làm mát nhà máy, trạm bơm thoát lũ.
  • Máy xéo giấy công nghiệp, dây chuyền sản xuất giấy bao bì carton.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-06200440A sở hữu phần cứng vững chắc cùng nhiều tính năng điều khiển cao cấp:

  • Tích hợp PLC Onboard & Mở rộng Option: Lập trình ứng dụng PLC trực tiếp trên biến tần qua Machine Control Studio. Cổng cắm Option cho phép lắp card SI-Ethernet, SI-EtherCAT, SI-PROFINET, SI-Profibus.
  • Thuật toán điều khiển RFC-A chuyên sâu: Chế độ Rotor Flux Control (RFC-A) duy trì lực kéo mô-men khỏe ở tốc độ thấp, kiểm soát dòng điện tối ưu không cần encoder phản hồi.
  • Cấu hình I/O đa dạng & Sao chép dữ liệu: Trang bị sẵn 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Hỗ trợ nạp/sao chép tham số dễ dàng qua thẻ SD bằng AI-Backup Adaptor.
  • Cấu trúc Frame 6 công nghiệp kiên cố: Khung vỏ thiết kế kiên cố cho khả năng tản nhiệt tối ưu dưới dòng điện liên tục 44A đạt tiêu chuẩn IP21/UL Open class.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 6 – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức15kW (20HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 44A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 15.4 in x Width 8.3 in x Depth 9.0 in | Trọng lượng 30.9 lbs (14 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-06200440A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành HN & TP.HCM, bảo hành chính hãng 2 năm từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao