Biến tần Nidec M200-04200133A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-04200133A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-04200133A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-04200133A thuộc dải công suất 2.2kW (3HP) dải vỏ Frame 4 do Nidec Control Techniques chế tạo. Máy nhận nguồn vào linh hoạt 1 Pha hoặc 3 Pha 220V (200V – 240VAC ±10%) ngõ ra 3 Pha 220V với dòng định mức lên tới 13.3A. Khung vỏ Frame 4 thiết kế tản nhiệt cao cấp kết hợp cùng tính năng PLC Onboard giúp biến tần vận hành chịu tải liên tục cực kỳ ổn định.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp dải 220V:

  • Máy cưa gỗ nhiều lưỡi, máy bào 4 mặt, máy dán cạnh công nghiệp.
  • Máy dệt sợi, máy cuộn dệt vải, máy xẻ cuộn giấy, máy in bao bì.
  • Máy khuấy sơn công nghiệp, máy trộn keo, máy khuấy hóa chất lỏng.
  • Trạm bơm cấp nước sinh hoạt, bơm tăng áp tòa nhà, bơm xử lý nước thải.
  • Băng tải tải trọng trung bình, máy đóng gói tốc độ cao.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-04200133A sở hữu những nâng cấp phần cứng kiên cố cùng chuẩn kết nối hiện đại:

  • Nguồn vào Dual Input (1/3 Pha 220V): Cho phép chạy nguồn 1 Pha 220V hoặc 3 Pha 220V, rất tiện lợi cho các xưởng chế tạo máy.
  • Tích hợp PLC Onboard & Mở rộng Option: Lập trình ứng dụng PLC trực tiếp trên biến tần qua Machine Control Studio. Khe cắm Option cắm card Ethernet, EtherCAT, Profibus.
  • Chế độ điều khiển RFC-A: Rotor Flux Control giúp duy trì lực kéo mô-men khỏe ở tốc độ thấp, kiểm soát dòng điện tối ưu không cần encoder.
  • Khung vỏ Frame 4 tản nhiệt cao cấp: Kích thước vỏ lớn giúp giải nhiệt tốt hơn dưới tải nặng liên tục dòng 13.3A. Trang bị 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 4 – 230V Dual Input)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra1 Pha hoặc 3 Pha 200V – 240VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 200V – 240VAC
Công suất & Dòng định mức2.2kW (3HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 13.3A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 10.9 in x Width 4.5 in x Depth 6.9 in | Trọng lượng 6.9 lbs (3.1 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-04200133A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng & Bảo hành: Giao hỏa tốc 2 giờ nội thành, bảo hành chính hãng 2 năm từ Nidec Control Techniques.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao