Biến tần Nidec M200-07200750A

3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ.
Chính hãng, đủ CO CQ
Bảo hành 1-2 năm
NướcAnh
SKU: M200-07200750A Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu và Ứng dụng chính của Biến tần Nidec Unidrive M200-07200750A

Biến tần Nidec Control Techniques Unidrive M200-07200750A thuộc phân khúc 22kW (30HP) Heavy Duty kích thước vỏ Frame 7 do Nidec Control Techniques chế tạo. Thiết bị chạy nguồn vào 3 Pha 380V – 480VAC (±10%) ngõ ra 3 Pha 380V với dòng định mức lên đến 75A. Tích hợp PLC Onboard linh hoạt, khe Option Slot kết nối đa dạng và thuật toán điều khiển RFC-A, máy mang lại sự bền bỉ cho các dây chuyền tải nặng.

Sản phẩm ứng dụng cho các cơ cấu công nghiệp dải 380V:

  • Hệ thống băng tải nguyên liệu xi măng, băng tải quặng tại các hầm mỏ.
  • Máy nghiền công suất lớn, máy đập, máy trộn nhựa công nghiệp.
  • Trạm bơm cấp nước đô thị, trạm bơm nước thô, trạm bơm giải nhiệt.
  • Quạt thông gió hầm lò mỏ than, quạt sấy nhiệt lò gạch.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

M200-07200750A sở hữu kết cấu khung vỏ Frame 7 siêu bền cùng công nghệ điều khiển tối ưu:

  • Thuật toán Rotor Flux Control (RFC-A): Tối ưu khả năng chịu tải và cấp mô-men khởi động mạnh mẽ cho động cơ không đồng bộ mà không cần bộ mã hóa (encoder).
  • Lập trình linh hoạt & Mở rộng Option: PLC Onboard lập trình miễn phí qua Machine Control Studio. Hỗ trợ gắn card SI-Ethernet, SI-EtherCAT, SI-PROFINET, SI-Profibus để đồng bộ hệ thống SCADA.
  • Bảo vệ môi trường khắc nghiệt: Khung vỏ Frame 7 có quạt làm mát công suất lớn giúp duy trì ổn định dưới môi trường bụi bẩn dòng 75A.
  • Cấu hình I/O tiêu chuẩn: Tích hợp 3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay. Khả năng sao chép tham số bằng thẻ SD.
Danh mục thông sốChi tiết giá trị kỹ thuật (Frame 7 – 400V Class)
Điện áp ngõ vào & Ngõ ra3 Pha 380V – 480VAC ±10%, 50/60Hz → 3 Pha 380V – 480VAC
Công suất & Dòng định mức22kW (30HP) Heavy/Normal Duty | Dòng ngõ ra max 75A
Chế độ điều khiểnOpen loop V/Hz, Vector, RFC-A (Rotor Flux Control)
Kết nối I/O & Option Slot3 Analog I/O, 5 Digital I/O, 1 Relay | 1 Option Slot
Kích thước & Trọng lượngHeight 21.9 in x Width 10.6 in x Depth 11.0 in | Trọng lượng 61.7 lbs (28 kg)

Độ sẵn hàng và Chế độ bảo hành tại Hà Nội & TP.HCM

Model M200-07200750A được lưu kho sẵn sàng tại Hà Nội và TP.HCM.

  • Tình trạng kho hàng: Sẵn kho HN và HCM mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, đầy đủ CO/CQ, VAT.
  • Chính sách: Bảo hành chính hãng 2 năm (2 Year Warranty) từ Nidec Control Techniques, hỗ trợ kỹ thuật hỏa tốc.

Thông số

Thông số định mức & Nguồn điện
(Ratings & Supply Specifications)
Công suất tải nặng
(Heavy Duty Power)
0.33 hp đến 150 hp (0.25 kW đến 110 kW)
Công suất tải thường
(Normal Duty Power)
0.33 hp đến 200 hp (0.25 kW đến 132 kW)
Điện áp cung cấp & Số pha
(Supply Voltage & Phase)
• 100 / 120 VAC ±10%: 1 pha (Khung Size 1 và Size 2)
• 200 / 240 VAC ±10%: 1 pha hoặc 3 pha (tùy thuộc vào khung Size)
• 380 / 480 VAC ±10%: 3 pha
• 500 / 575 VAC & 500 / 690 VAC ±10%: 3 pha (từ khung Size 7 trở lên)
Giao diện điều khiển & Cổng kết nối
(I/O & Control Interfaces)
Cổng ngõ vào/ra tích hợp
(Integrated I/O Terminals)
• 3 x Ngõ vào/ra Analog (Analog I/O)
• 5 x Ngõ vào/ra Kỹ thuật số (Digital I/O)
• 1 x Ngõ ra Rơ-le (Relay output)
Bàn phím hiển thị
(Keypad Display)
Bàn phím LED dạng tĩnh hiển thị trực quan (Fixed LED keypad)
Khe cắm card tùy chọn
(Option Slots)
1 khe cắm mở rộng (áp dụng từ khung Size 2 trở lên) để gắn các card truyền thông hoặc card I/O bổ sung
Sao chép tham số
(Parameter Cloning)
Hỗ trợ sao chép & sao lưu tham số thông qua công cụ phần mềm PC (PC tools) và thẻ nhớ SD
Chế độ điều khiển động cơ
(Motor Control Modes)
Động cơ áp dụng & Chế độ điều khiển
(Motor Types & Control Modes)
• Áp dụng cho động cơ bất đồng bộ (Induction motors)
• Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (Open loop vector) hoặc điều khiển V/Hz
• Tích hợp thuật toán điều khiển vòng hở Rotor Flux Control (RFC-A) giúp nâng cao hiệu suất và khả năng điều khiển vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi cao